Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ice hockey là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ice hockey trong tiếng Anh

ice hockey /aɪs ˈhɒki/
- (n) : môn hốc ki trên băng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ice hockey: Khúc côn cầu trên băng

Ice hockey là biến thể khúc côn cầu chơi trên mặt băng, dùng giày trượt và bóng (puck) bằng cao su cứng.

  • Ice hockey is a fast-paced and physical sport. (Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao nhanh và va chạm nhiều.)
  • Canada is famous for its ice hockey teams. (Canada nổi tiếng với các đội khúc côn cầu trên băng.)
  • He started playing ice hockey at the age of six. (Anh bắt đầu chơi khúc côn cầu trên băng từ 6 tuổi.)

Bảng biến thể từ "ice hockey"

1 hockey
Phiên âm: /ˈhɒki/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn khúc côn cầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn thể thao

Ví dụ:

He plays hockey professionally

Anh ấy chơi khúc côn cầu chuyên nghiệp

2 hockey player
Phiên âm: /ˈhɒki ˌpleɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vận động viên khúc côn cầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chơi

Ví dụ:

The hockey player scored

Vận động viên khúc côn cầu ghi bàn

3 ice hockey
Phiên âm: /ˈaɪs ˌhɒki/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khúc côn cầu trên băng Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

Ice hockey is popular in Canada

Khúc côn cầu trên băng phổ biến ở Canada

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!