Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hockey player là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hockey player trong tiếng Anh

hockey player /ˈhɒki ˈpleɪə/
- (n) : cầu thủ hốc ki

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hockey player: Cầu thủ khúc côn cầu

Hockey player là người chơi môn khúc côn cầu trên sân cỏ hoặc băng.

  • The hockey player scored the winning goal. (Cầu thủ khúc côn cầu ghi bàn thắng quyết định.)
  • Professional hockey players train for speed and agility. (Cầu thủ chuyên nghiệp rèn luyện tốc độ và sự linh hoạt.)
  • He is the youngest hockey player in the team. (Anh là cầu thủ khúc côn cầu trẻ nhất đội.)

Bảng biến thể từ "hockey player"

1 hockey
Phiên âm: /ˈhɒki/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn khúc côn cầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn thể thao

Ví dụ:

He plays hockey professionally

Anh ấy chơi khúc côn cầu chuyên nghiệp

2 hockey player
Phiên âm: /ˈhɒki ˌpleɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vận động viên khúc côn cầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chơi

Ví dụ:

The hockey player scored

Vận động viên khúc côn cầu ghi bàn

3 ice hockey
Phiên âm: /ˈaɪs ˌhɒki/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khúc côn cầu trên băng Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

Ice hockey is popular in Canada

Khúc côn cầu trên băng phổ biến ở Canada

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!