Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hypothetical là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hypothetical trong tiếng Anh

hypothetical /ˌhaɪpəˈθetɪkəl/
- Tính từ : Giả định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hypothetical"

1 hypothesis
Phiên âm: /haɪˈpɒθəsɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giả thuyết Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/nghiên cứu

Ví dụ:

The hypothesis was tested

Giả thuyết được kiểm nghiệm

2 hypotheses
Phiên âm: /haɪˈpɒθəsiːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các giả thuyết Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Several hypotheses exist

Có nhiều giả thuyết

3 hypothetical
Phiên âm: /ˌhaɪpəˈθetɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giả định Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống

Ví dụ:

A hypothetical case was discussed

Một trường hợp giả định được thảo luận

4 hypothetically
Phiên âm: /ˌhaɪpəˈθetɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách giả định Ngữ cảnh: Dùng trong lập luận

Ví dụ:

Hypothetically speaking, it could work

Nói giả định thì nó có thể hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!