| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hotel
|
Phiên âm: /hoʊˈtel/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khách sạn | Ngữ cảnh: Nơi cung cấp chỗ ở cho khách du lịch |
We stayed at a luxury hotel |
Chúng tôi ở trong một khách sạn sang trọng |
| 2 |
Từ:
hotels
|
Phiên âm: /hoʊˈtelz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các khách sạn | Ngữ cảnh: Nhiều cơ sở lưu trú |
Many hotels were fully booked |
Nhiều khách sạn đã kín phòng |
| 3 |
Từ:
hotelier
|
Phiên âm: /hoʊˈtelier/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ khách sạn | Ngữ cảnh: Người sở hữu/quản lý khách sạn |
The hotelier welcomed the guests |
Chủ khách sạn đã chào đón khách |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||