Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hotelier là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hotelier trong tiếng Anh

hotelier /hɒˈtɛlɪə/
- (n) : người quản lí khách sạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hotelier: Chủ khách sạn

Hotelier là người sở hữu hoặc quản lý khách sạn.

  • The hotelier greeted guests personally. (Chủ khách sạn tự mình chào đón khách.)
  • He is a successful hotelier in the city. (Anh là chủ khách sạn thành công ở thành phố.)
  • Hoteliers must ensure guest satisfaction. (Chủ khách sạn phải đảm bảo sự hài lòng của khách.)

Bảng biến thể từ "hotelier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hotel
Phiên âm: /hoʊˈtel/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khách sạn Ngữ cảnh: Nơi cung cấp chỗ ở cho khách du lịch We stayed at a luxury hotel
Chúng tôi ở trong một khách sạn sang trọng
2 Từ: hotels
Phiên âm: /hoʊˈtelz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các khách sạn Ngữ cảnh: Nhiều cơ sở lưu trú Many hotels were fully booked
Nhiều khách sạn đã kín phòng
3 Từ: hotelier
Phiên âm: /hoʊˈtelier/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ khách sạn Ngữ cảnh: Người sở hữu/quản lý khách sạn The hotelier welcomed the guests
Chủ khách sạn đã chào đón khách

Từ đồng nghĩa "hotelier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hotelier"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!