| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
host
|
Phiên âm: /hoʊst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ nhà, người dẫn chương trình | Ngữ cảnh: Người tổ chức sự kiện hoặc dẫn dắt show |
The host welcomed the guests warmly |
Chủ nhà đã chào đón khách nồng nhiệt |
| 2 |
Từ:
hosts
|
Phiên âm: /hoʊsts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các chủ nhà; số đông | Ngữ cảnh: Nhiều người tổ chức hoặc đám đông |
The TV show had several hosts |
Chương trình truyền hình có nhiều người dẫn |
| 3 |
Từ:
host
|
Phiên âm: /hoʊst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tổ chức, đăng cai | Ngữ cảnh: Tổ chức sự kiện, tiếp đón |
The country will host the next Olympics |
Đất nước này sẽ đăng cai Thế vận hội tiếp theo |
| 4 |
Từ:
hosted
|
Phiên âm: /ˈhoʊstɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã tổ chức | Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ |
They hosted a party last night |
Họ đã tổ chức một bữa tiệc tối qua |
| 5 |
Từ:
hosting
|
Phiên âm: /ˈhoʊstɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ | Nghĩa: Đang tổ chức; dịch vụ lưu trữ (web hosting) | Ngữ cảnh: Quá trình tiếp đón hoặc lưu trữ website |
She is hosting a show / The company offers web hosting |
Cô ấy đang dẫn chương trình / Công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ web |
| 6 |
Từ:
hostess
|
Phiên âm: /ˈhoʊstəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nữ chủ nhà; tiếp viên | Ngữ cảnh: Nữ giới làm nhiệm vụ tiếp đón |
The hostess greeted everyone at the door |
Nữ chủ nhà chào đón mọi người ở cửa |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||