horned: Có sừng (adj)
Horned miêu tả động vật có sừng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
horn
|
Phiên âm: /hɔːrn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái sừng; còi | Ngữ cảnh: Bộ phận nhọn trên đầu động vật; dụng cụ phát tín hiệu |
The bull has long horns |
Con bò có sừng dài |
| 2 |
Từ:
horns
|
Phiên âm: /hɔːrnz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những cái sừng; nhiều loại còi | Ngữ cảnh: Dùng cho động vật hoặc nhạc cụ hơi |
The car horns were loud |
Tiếng còi xe vang inh ỏi |
| 3 |
Từ:
horned
|
Phiên âm: /hɔːrnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có sừng | Ngữ cảnh: Mô tả động vật có sừng |
A horned goat ran across the field |
Con dê có sừng chạy ngang cánh đồng |
| 4 |
Từ:
hornless
|
Phiên âm: /ˈhɔːrnləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có sừng | Ngữ cảnh: Dùng cho động vật |
A hornless cow is common in some breeds |
Một số giống bò thường không có sừng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||