| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
horizon
|
Phiên âm: /həˈraɪzən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chân trời; tầm nhìn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen và nghĩa bóng |
Ví dụ: Mountains appeared on the horizon
Núi xuất hiện ở chân trời |
Núi xuất hiện ở chân trời |
| 2 |
2
horizontal
|
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngang | Ngữ cảnh: Dùng trong hình học/miêu tả |
Ví dụ: Draw a horizontal line
Vẽ một đường ngang |
Vẽ một đường ngang |
| 3 |
3
horizontally
|
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntlɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Theo chiều ngang | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The bars are aligned horizontally
Các thanh được xếp ngang |
Các thanh được xếp ngang |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||