Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

horizon là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ horizon trong tiếng Anh

horizon /həˈraɪzən/
- adverb : chân trời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

horizon: Chân trời; tầm hiểu biết

Horizon là danh từ chỉ đường ranh giữa trời và đất/biển khi nhìn xa; cũng dùng ẩn dụ chỉ giới hạn hiểu biết hoặc kinh nghiệm.

  • The sun set below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới chân trời.)
  • Traveling broadens your horizons. (Đi du lịch mở rộng tầm hiểu biết của bạn.)
  • We could see mountains on the horizon. (Chúng tôi thấy núi ở đường chân trời.)

Bảng biến thể từ "horizon"

1 horizon
Phiên âm: /həˈraɪzən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chân trời; tầm nhìn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen và nghĩa bóng

Ví dụ:

Mountains appeared on the horizon

Núi xuất hiện ở chân trời

2 horizontal
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngang Ngữ cảnh: Dùng trong hình học/miêu tả

Ví dụ:

Draw a horizontal line

Vẽ một đường ngang

3 horizontally
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntlɪ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo chiều ngang Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The bars are aligned horizontally

Các thanh được xếp ngang

Danh sách câu ví dụ:

The sun sank below the horizon.

Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

A ship appeared on the horizon.

Một con tàu xuất hiện ở đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

She wanted to travel to broaden her horizons.

Cô ấy muốn đi du lịch để mở rộng tầm nhìn.

Ôn tập Lưu sổ

The company needs new horizons now.

Công ty hiện cần những chân trời mới.

Ôn tập Lưu sổ

There's trouble looming on the horizon.

Rắc rối đang lờ mờ xuất hiện phía trước.

Ôn tập Lưu sổ

I watched the pale sun climb over the horizon.

Tôi nhìn mặt trời nhợt nhạt nhô lên khỏi đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

The captain scanned the horizon for any sign of other vessels.

Thuyền trưởng quan sát đường chân trời để tìm dấu hiệu của các tàu khác.

Ôn tập Lưu sổ

The moon was rising over the horizon.

Mặt trăng đang mọc lên trên đường chân trời.

Ôn tập Lưu sổ

The sea stretched away to the distant horizon.

Biển trải dài đến tận đường chân trời xa.

Ôn tập Lưu sổ

The sun was sinking rapidly below the western horizon.

Mặt trời đang lặn nhanh xuống dưới đường chân trời phía tây.

Ôn tập Lưu sổ

They had become aware of possibilities beyond their own limited horizons.

Họ đã nhận ra những khả năng vượt ra ngoài tầm nhìn hạn hẹp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Their horizons were limited to events within the town community.

Tầm nhìn của họ chỉ giới hạn trong các sự kiện của cộng đồng thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

My first trip to the theatre broadened my cultural horizons.

Chuyến đi đầu tiên đến nhà hát đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It is hoped that the course will open up new horizons for students.

Người ta hy vọng khóa học sẽ mở ra những chân trời mới cho sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

His horizons didn't stretch beyond his next game.

Tầm nhìn của anh ấy không vượt quá trận đấu tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

Her trips to Asia have broadened her cultural horizons.

Những chuyến đi châu Á đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ