horizon: Chân trời; tầm hiểu biết
Horizon là danh từ chỉ đường ranh giữa trời và đất/biển khi nhìn xa; cũng dùng ẩn dụ chỉ giới hạn hiểu biết hoặc kinh nghiệm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
horizon
|
Phiên âm: /həˈraɪzən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chân trời; tầm nhìn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen và nghĩa bóng |
Ví dụ: Mountains appeared on the horizon
Núi xuất hiện ở chân trời |
Núi xuất hiện ở chân trời |
| 2 |
2
horizontal
|
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngang | Ngữ cảnh: Dùng trong hình học/miêu tả |
Ví dụ: Draw a horizontal line
Vẽ một đường ngang |
Vẽ một đường ngang |
| 3 |
3
horizontally
|
Phiên âm: /ˌhɒrɪˈzɒntlɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Theo chiều ngang | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The bars are aligned horizontally
Các thanh được xếp ngang |
Các thanh được xếp ngang |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The sun sank below the horizon.
Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời. |
Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời. | |
| 2 |
A ship appeared on the horizon.
Một con tàu xuất hiện ở đường chân trời. |
Một con tàu xuất hiện ở đường chân trời. | |
| 3 |
She wanted to travel to broaden her horizons.
Cô ấy muốn đi du lịch để mở rộng tầm nhìn. |
Cô ấy muốn đi du lịch để mở rộng tầm nhìn. | |
| 4 |
The company needs new horizons now.
Công ty hiện cần những chân trời mới. |
Công ty hiện cần những chân trời mới. | |
| 5 |
There's trouble looming on the horizon.
Rắc rối đang lờ mờ xuất hiện phía trước. |
Rắc rối đang lờ mờ xuất hiện phía trước. | |
| 6 |
I watched the pale sun climb over the horizon.
Tôi nhìn mặt trời nhợt nhạt nhô lên khỏi đường chân trời. |
Tôi nhìn mặt trời nhợt nhạt nhô lên khỏi đường chân trời. | |
| 7 |
The captain scanned the horizon for any sign of other vessels.
Thuyền trưởng quan sát đường chân trời để tìm dấu hiệu của các tàu khác. |
Thuyền trưởng quan sát đường chân trời để tìm dấu hiệu của các tàu khác. | |
| 8 |
The moon was rising over the horizon.
Mặt trăng đang mọc lên trên đường chân trời. |
Mặt trăng đang mọc lên trên đường chân trời. | |
| 9 |
The sea stretched away to the distant horizon.
Biển trải dài đến tận đường chân trời xa. |
Biển trải dài đến tận đường chân trời xa. | |
| 10 |
The sun was sinking rapidly below the western horizon.
Mặt trời đang lặn nhanh xuống dưới đường chân trời phía tây. |
Mặt trời đang lặn nhanh xuống dưới đường chân trời phía tây. | |
| 11 |
They had become aware of possibilities beyond their own limited horizons.
Họ đã nhận ra những khả năng vượt ra ngoài tầm nhìn hạn hẹp của mình. |
Họ đã nhận ra những khả năng vượt ra ngoài tầm nhìn hạn hẹp của mình. | |
| 12 |
Their horizons were limited to events within the town community.
Tầm nhìn của họ chỉ giới hạn trong các sự kiện của cộng đồng thị trấn. |
Tầm nhìn của họ chỉ giới hạn trong các sự kiện của cộng đồng thị trấn. | |
| 13 |
My first trip to the theatre broadened my cultural horizons.
Chuyến đi đầu tiên đến nhà hát đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của tôi. |
Chuyến đi đầu tiên đến nhà hát đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của tôi. | |
| 14 |
It is hoped that the course will open up new horizons for students.
Người ta hy vọng khóa học sẽ mở ra những chân trời mới cho sinh viên. |
Người ta hy vọng khóa học sẽ mở ra những chân trời mới cho sinh viên. | |
| 15 |
His horizons didn't stretch beyond his next game.
Tầm nhìn của anh ấy không vượt quá trận đấu tiếp theo. |
Tầm nhìn của anh ấy không vượt quá trận đấu tiếp theo. | |
| 16 |
Her trips to Asia have broadened her cultural horizons.
Những chuyến đi châu Á đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của cô ấy. |
Những chuyến đi châu Á đã mở rộng tầm nhìn văn hóa của cô ấy. |