| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
honestly
|
Phiên âm: /ˈɑːnɪstli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách trung thực; thực sự | Ngữ cảnh: Diễn tả sự chân thành hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp |
He answered the question honestly |
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách trung thực |
| 2 |
Từ:
honesty
|
Phiên âm: /ˈɑːnəsti/ | Loại từ: Danh từ (gốc liên quan) | Nghĩa: Sự trung thực | Ngữ cảnh: Phẩm chất, tính cách chân thật |
Her honesty impressed everyone |
Sự trung thực của cô ấy khiến mọi người ấn tượng |
| 3 |
Từ:
dishonest
|
Phiên âm: /dɪsˈɑːnɪst/ | Loại từ: Tính từ (liên quan) | Nghĩa: Không trung thực | Ngữ cảnh: Trái nghĩa với honest |
The dishonest man lied to his customers |
Người đàn ông gian dối đã lừa khách hàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||