homeless: Vô gia cư
Homeless là tính từ chỉ tình trạng không có nơi ở cố định; cũng là danh từ chỉ người vô gia cư.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
home
|
Phiên âm: /hoʊm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà, tổ ấm | Ngữ cảnh: Nơi ở của gia đình |
This is my home |
Đây là ngôi nhà của tôi |
| 2 |
Từ:
homes
|
Phiên âm: /hoʊmz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các ngôi nhà | Ngữ cảnh: Nhiều nơi ở |
Many families lost their homes |
Nhiều gia đình đã mất nhà cửa |
| 3 |
Từ:
homeless
|
Phiên âm: /ˈhoʊmləs/ | Loại từ: Tính từ/Danh từ | Nghĩa: Vô gia cư | Ngữ cảnh: Người không có nơi ở cố định |
The city built shelters for the homeless |
Thành phố xây dựng nhà tạm cho người vô gia cư |
| 4 |
Từ:
homeland
|
Phiên âm: /ˈhoʊmlænd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quê hương | Ngữ cảnh: Nơi gốc gác, đất nước sinh ra |
He returned to his homeland |
Anh ấy trở về quê hương |
| 5 |
Từ:
hometown
|
Phiên âm: /ˈhoʊmtaʊn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quê nhà | Ngữ cảnh: Thành phố quê hương |
This is my hometown |
Đây là quê nhà của tôi |
| 6 |
Từ:
homecoming
|
Phiên âm: /ˈhoʊmkʌmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngày trở về nhà | Ngữ cảnh: Lễ kỷ niệm trở về, thường ở trường học |
She attended her high school homecoming |
Cô ấy tham dự ngày hội trường cấp 3 |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The scheme has been set up to help homeless people. Đề án đã được thành lập để giúp đỡ những người vô gia cư. |
Đề án đã được thành lập để giúp đỡ những người vô gia cư. | Lưu sổ câu |
| 2 |
Three hundred people were left homeless by the earthquake. Ba trăm người mất nhà cửa do trận động đất. |
Ba trăm người mất nhà cửa do trận động đất. | Lưu sổ câu |
| 3 |
helping the homeless giúp đỡ người vô gia cư |
giúp đỡ người vô gia cư | Lưu sổ câu |