Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

homeless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ homeless trong tiếng Anh

homeless /ˈhəʊmləs/
- adverb : Vô gia cư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

homeless: Vô gia cư

Homeless là tính từ chỉ tình trạng không có nơi ở cố định; cũng là danh từ chỉ người vô gia cư.

  • The city provides shelters for homeless people. (Thành phố cung cấp nơi trú ẩn cho người vô gia cư.)
  • Many became homeless after the disaster. (Nhiều người trở nên vô gia cư sau thảm họa.)
  • He works with homeless charities. (Anh ấy làm việc với các tổ chức từ thiện cho người vô gia cư.)

Bảng biến thể từ "homeless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: home
Phiên âm: /hoʊm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà, tổ ấm Ngữ cảnh: Nơi ở của gia đình This is my home
Đây là ngôi nhà của tôi
2 Từ: homes
Phiên âm: /hoʊmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngôi nhà Ngữ cảnh: Nhiều nơi ở Many families lost their homes
Nhiều gia đình đã mất nhà cửa
3 Từ: homeless
Phiên âm: /ˈhoʊmləs/ Loại từ: Tính từ/Danh từ Nghĩa: Vô gia cư Ngữ cảnh: Người không có nơi ở cố định The city built shelters for the homeless
Thành phố xây dựng nhà tạm cho người vô gia cư
4 Từ: homeland
Phiên âm: /ˈhoʊmlænd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quê hương Ngữ cảnh: Nơi gốc gác, đất nước sinh ra He returned to his homeland
Anh ấy trở về quê hương
5 Từ: hometown
Phiên âm: /ˈhoʊmtaʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quê nhà Ngữ cảnh: Thành phố quê hương This is my hometown
Đây là quê nhà của tôi
6 Từ: homecoming
Phiên âm: /ˈhoʊmkʌmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngày trở về nhà Ngữ cảnh: Lễ kỷ niệm trở về, thường ở trường học She attended her high school homecoming
Cô ấy tham dự ngày hội trường cấp 3

Từ đồng nghĩa "homeless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "homeless"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The scheme has been set up to help homeless people.

Đề án đã được thành lập để giúp đỡ những người vô gia cư.

Lưu sổ câu

2

Three hundred people were left homeless by the earthquake.

Ba trăm người mất nhà cửa do trận động đất.

Lưu sổ câu

3

helping the homeless

giúp đỡ người vô gia cư

Lưu sổ câu