| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hole
|
Phiên âm: /hoʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lỗ, hố | Ngữ cảnh: Khoảng trống, khe hở |
There is a hole in the wall |
Có một cái lỗ trên tường |
| 2 |
Từ:
holes
|
Phiên âm: /hoʊlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các lỗ hổng | Ngữ cảnh: Nhiều khe hở, khoảng trống |
The shirt has holes in it |
Chiếc áo có nhiều lỗ thủng |
| 3 |
Từ:
hollow
|
Phiên âm: /ˈhɑːloʊ/ | Loại từ: Tính từ (liên quan) | Nghĩa: Rỗng, có lỗ | Ngữ cảnh: Trạng thái bên trong trống rỗng |
The tree trunk is hollow inside |
Thân cây bên trong rỗng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||