Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

high là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ high trong tiếng Anh

high /haɪ/
- (adj) (adv) : cao, ở mức độ cao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

high: Cao

High mô tả một vị trí hoặc mức độ ở trên một tiêu chuẩn hoặc điểm cụ thể.

  • The mountain is very high and difficult to climb. (Ngọn núi rất cao và khó leo.)
  • The building has a high ceiling and large windows. (Tòa nhà có trần cao và cửa sổ lớn.)
  • He is a high-ranking official in the company. (Anh ấy là một quan chức cấp cao trong công ty.)

Bảng biến thể từ "high"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: height
Phiên âm: /haɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chiều cao, độ cao Ngữ cảnh: Khoảng cách từ chân đến đỉnh His height is 1m80
Chiều cao của anh ấy là 1m80
2 Từ: heights
Phiên âm: /haɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Vùng cao, đỉnh cao Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen và bóng She is afraid of heights
Cô ấy sợ độ cao
3 Từ: high
Phiên âm: /haɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao Ngữ cảnh: Gốc từ liên quan đến height The mountain is very high
Ngọn núi rất cao
4 Từ: highly
Phiên âm: /ˈhaɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rất, cực kỳ Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao She is highly intelligent
Cô ấy cực kỳ thông minh
5 Từ: heighten
Phiên âm: /ˈhaɪtn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng thêm, nâng cao Ngữ cảnh: Làm cho mạnh mẽ hơn, nhiều hơn The news heightened their fears
Tin tức làm tăng thêm nỗi sợ của họ

Từ đồng nghĩa "high"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "high"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Great winds blow upon high hills.

Gió lớn thường thổi trên đồi cao.

Lưu sổ câu

2

Where passion is high, reason is low.

Khi cảm xúc dâng cao, lý trí hạ thấp.

Lưu sổ câu

3

He that climbs high falls heavily.

Ai trèo cao thì ngã đau.

Lưu sổ câu

4

Those who climb high often have a fall.

Những ai leo cao thường dễ ngã.

Lưu sổ câu

5

If you don't aim high, you will never hit high.

Không nhắm cao thì chẳng bao giờ đạt cao.

Lưu sổ câu

6

No bird soars too high if he soars with his own wings.

Không con chim nào bay quá cao nếu nó bay bằng chính đôi cánh mình.

Lưu sổ câu

7

The structure had keeled over in the high winds.

Công trình đã đổ sập vì gió mạnh.

Lưu sổ câu

8

The standard of her work is high.

Chất lượng công việc của cô ấy rất cao.

Lưu sổ câu

9

She bragged endlessly about her high score.

Cô ấy khoe mãi về điểm số cao của mình.

Lưu sổ câu

10

My kite flies high in the sky.

Con diều của tôi bay cao trên trời.

Lưu sổ câu

11

The house is encircled by a high fence.

Ngôi nhà được bao quanh bởi hàng rào cao.

Lưu sổ câu

12

In hot weather the temperature gets very high.

Trời nóng thì nhiệt độ tăng rất cao.

Lưu sổ câu

13

Unemployment is high in her constituency.

Tỷ lệ thất nghiệp cao ở khu vực bầu cử của cô ấy.

Lưu sổ câu

14

Japanese people have a very high life expectancy.

Người Nhật có tuổi thọ rất cao.

Lưu sổ câu

15

There seemed to be a high probability of success.

Dường như có xác suất thành công cao.

Lưu sổ câu

16

God looked down from on high.

Chúa nhìn xuống từ trên cao.

Lưu sổ câu

17

Patients receive high doses of radiation during cancer treatment.

Bệnh nhân nhận liều bức xạ cao khi điều trị ung thư.

Lưu sổ câu

18

Marble can be polished to a high gloss.

Đá cẩm thạch có thể đánh bóng đến độ bóng cao.

Lưu sổ câu

19

We set sail at high tide.

Chúng tôi ra khơi lúc thủy triều lên cao.

Lưu sổ câu

20

She had a shrill, high-pitched voice.

Cô ấy có giọng cao, the thé.

Lưu sổ câu

21

Production will reach an all-time high.

Sản lượng sẽ đạt mức cao kỷ lục.

Lưu sổ câu

22

There is a very high tariff on jewellery.

Thuế nhập khẩu đồ trang sức rất cao.

Lưu sổ câu

23

He batted the ball high into the air.

Anh ta đánh bóng vút cao lên không trung.

Lưu sổ câu

24

He is fond of using high-sounding phrases.

Anh ta thích dùng những lời lẽ hoa mỹ, kêu to.

Lưu sổ câu

25

On high, the great white clouds slid swiftly.

Trên cao, những đám mây trắng lớn trôi nhanh.

Lưu sổ câu

26

The sink was piled high with greasy dishes.

Bồn rửa chất cao đầy bát đĩa dính mỡ.

Lưu sổ câu

27

Separation is a time of high emotional stress.

Chia ly là thời điểm căng thẳng cảm xúc cao độ.

Lưu sổ câu

28

What is the highest mountain in the US?

Ngọn núi cao nhất ở Hoa Kỳ là gì?

Lưu sổ câu

29

The house has a high wall all the way round it.

Ngôi nhà có một bức tường cao bao quanh.

Lưu sổ câu

30

She wore shoes with high heels.

Cô ấy đi giày cao gót.

Lưu sổ câu

31

He has a round face with a high forehead.

Anh ấy có khuôn mặt tròn và vầng trán cao.

Lưu sổ câu

32

How high is Everest?

Đỉnh Everest cao bao nhiêu?

Lưu sổ câu

33

It's only a low wall, about a metre high.

Đó chỉ là một bức tường thấp, cao khoảng một mét.

Lưu sổ câu

34

The grass was waist-high.

Cỏ cao ngang thắt lưng.

Lưu sổ câu

35

She wore knee-high boots.

Cô ấy đi đôi bốt cao đến đầu gối.

Lưu sổ câu

36

The box is on a high shelf.

Chiếc hộp nằm trên một chiếc kệ cao.

Lưu sổ câu

37

The rooms had high ceilings.

Các căn phòng có trần cao.

Lưu sổ câu

38

Streaks of high cloud crossed the sky.

Những dải mây cao vắt ngang bầu trời.

Lưu sổ câu

39

They were flying at high altitude.

Họ đang bay ở độ cao lớn.

Lưu sổ câu

40

The grasslands of the high prairies stretch for miles.

Những đồng cỏ trên cao nguyên trải dài nhiều dặm.

Lưu sổ câu

41

The company charges a high price for its services.

Công ty tính giá cao cho các dịch vụ của mình.

Lưu sổ câu

42

The country has a high rate of inflation.

Quốc gia này có tỷ lệ lạm phát cao.

Lưu sổ câu

43

The city suffers from high levels of pollution.

Thành phố này chịu mức ô nhiễm cao.

Lưu sổ câu

44

Demand is high at this time of year.

Nhu cầu rất cao vào thời điểm này trong năm.

Lưu sổ câu

45

They sell high-quality goods.

Họ bán hàng hóa chất lượng cao.

Lưu sổ câu

46

There is a high risk of injury.

Có nguy cơ chấn thương cao.

Lưu sổ câu

47

The product shows a high standard of craftsmanship.

Sản phẩm thể hiện tiêu chuẩn tay nghề cao.

Lưu sổ câu

48

A high proportion of our staff are female.

Một tỷ lệ lớn nhân viên của chúng tôi là nữ.

Lưu sổ câu

49

Originally, an even higher percentage of land was wetlands.

Ban đầu, tỷ lệ đất là vùng ngập nước còn cao hơn nữa.

Lưu sổ câu

50

A high degree of accuracy is needed.

Cần có độ chính xác cao.

Lưu sổ câu

51

The cost in terms of human life was high.

Cái giá phải trả về sinh mạng con người là rất lớn.

Lưu sổ câu

52

Sales were significantly higher than in previous years.

Doanh số cao hơn đáng kể so với những năm trước.

Lưu sổ câu

53

The tree blew over in the high winds.

Cái cây bị gió mạnh thổi đổ.

Lưu sổ câu

54

We had high hopes for the business.

Chúng tôi đặt nhiều kỳ vọng vào doanh nghiệp này.

Lưu sổ câu

55

This food has a high potassium content.

Thực phẩm này có hàm lượng kali cao.

Lưu sổ câu

56

A high-fat diet can affect your health.

Chế độ ăn nhiều chất béo có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

Lưu sổ câu

57

Avoid foods that are high in fat.

Hãy tránh các loại thực phẩm giàu chất béo.

Lưu sổ câu

58

Oranges are high in vitamin C.

Cam chứa nhiều vitamin C.

Lưu sổ câu

59

She has held high office under three prime ministers.

Bà ấy đã giữ chức vụ cao dưới thời ba thủ tướng.

Lưu sổ câu

60

The case was referred to a higher court.

Vụ án được chuyển lên tòa án cấp cao hơn.

Lưu sổ câu

61

The article discusses the distinction between high art and popular art.

Bài viết bàn về sự khác biệt giữa nghệ thuật hàn lâm và nghệ thuật đại chúng.

Lưu sổ câu

62

Job security is high on his list of priorities.

Sự ổn định công việc nằm ở vị trí cao trong danh sách ưu tiên của anh ấy.

Lưu sổ câu

63

They were playing for high stakes.

Họ đang chơi với mức đặt cược cao.

Lưu sổ câu

64

My highest card is ten.

Lá bài cao nhất của tôi là số mười.

Lưu sổ câu

65

The high dollar is still a major problem for importers.

Đồng đô la mạnh vẫn là một vấn đề lớn đối với các nhà nhập khẩu.

Lưu sổ câu

66

The river was very high and threatening to flood.

Mực nước sông rất cao và có nguy cơ gây lũ.

Lưu sổ câu

67

He is a man of high ideals and principles.

Ông ấy là người có lý tưởng và nguyên tắc cao đẹp.

Lưu sổ câu

68

She is held in very high regard by her colleagues.

Cô ấy được đồng nghiệp đánh giá rất cao.

Lưu sổ câu

69

You seem to have a high opinion of yourself!

Bạn có vẻ đánh giá bản thân cao quá nhỉ!

Lưu sổ câu

70

She has a high voice.

Cô ấy có giọng cao.

Lưu sổ câu

71

That note is definitely too high for me.

Nốt đó chắc chắn quá cao đối với tôi.

Lưu sổ câu

72

The duel took place at high noon.

Cuộc đấu tay đôi diễn ra vào đúng giữa trưa.

Lưu sổ câu

73

They visited the island in high summer.

Họ đến thăm hòn đảo vào giữa mùa hè.

Lưu sổ câu

74

He was high on drugs.

Anh ấy đang phê ma túy.

Lưu sổ câu

75

He has friends in high places.

Anh ấy có bạn bè ở những vị trí quyền lực.

Lưu sổ câu

76

I was determined to go, come hell or high water.

Tôi quyết tâm đi, dù có chuyện gì xảy ra.

Lưu sổ câu

77

Their yacht was left high and dry on a sandbank.

Du thuyền của họ bị mắc cạn trên một bãi cát.

Lưu sổ câu

78

This issue has had a high profile in recent months.

Vấn đề này đã được chú ý nhiều trong những tháng gần đây.

Lưu sổ câu

79

He stomped out of the room in high dudgeon.

Anh ấy giậm chân rời khỏi phòng trong cơn giận dữ.

Lưu sổ câu

80

She stormed out in high dudgeon.

Cô ấy giận dữ lao ra ngoài.

Lưu sổ câu

81

The job requires diplomatic skills of a high order.

Công việc này đòi hỏi kỹ năng ngoại giao ở trình độ cao.

Lưu sổ câu

82

I was angry with his blatant attempt to take the moral high ground.

Tôi tức giận trước nỗ lực lộ liễu của anh ấy nhằm tỏ ra mình có lập trường đạo đức cao hơn.

Lưu sổ câu

83

The fence is over five metres high.

Hàng rào cao hơn năm mét.

Lưu sổ câu

84

He has climbed some of the world’s highest mountains.

Anh ấy đã leo một số ngọn núi cao nhất thế giới.

Lưu sổ câu

85

How high was the plane when the engine failed?

Máy bay đang ở độ cao bao nhiêu khi động cơ hỏng?

Lưu sổ câu

86

The only windows in the hall were narrow and high.

Những cửa sổ duy nhất trong hội trường vừa hẹp vừa cao.

Lưu sổ câu

87

There was a light quite high up.

Có một ánh đèn ở khá cao phía trên.

Lưu sổ câu

88

Asparagus grows faster at higher temperatures.

Măng tây phát triển nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.

Lưu sổ câu

89

There is an extremely high drop-out rate.

Tỷ lệ bỏ học/bỏ cuộc cực kỳ cao.

Lưu sổ câu

90

Unemployment remained high for several years.

Tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức cao trong nhiều năm.

Lưu sổ câu

91

Vets have a relatively high suicide rate.

Bác sĩ thú y có tỷ lệ tự tử tương đối cao.

Lưu sổ câu

92

They charge very high prices for a pretty average service.

Họ tính giá rất cao cho một dịch vụ khá bình thường.

Lưu sổ câu

93

Acids, by definition, have a higher concentration of hydrogen ions than plain water.

Theo định nghĩa, axit có nồng độ ion hydro cao hơn nước thường.

Lưu sổ câu

94

It is critical for the company to maintain a high profile.

Việc duy trì mức độ hiện diện cao là rất quan trọng đối với công ty.

Lưu sổ câu

95

Your voice sounds very high on the telephone.

Giọng bạn nghe rất cao qua điện thoại.

Lưu sổ câu

96

It was sung at a fairly high pitch.

Bài đó được hát ở một âm vực khá cao.

Lưu sổ câu

97

High council taxes have forced several local businesses to relocate.

Thuế hội đồng cao đã buộc một số doanh nghiệp địa phương phải di dời.

Lưu sổ câu