Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

highly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ highly trong tiếng Anh

highly /ˈhaɪli/
- (adv) : tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

highly: Cao, cực kỳ

Highly là trạng từ chỉ mức độ rất cao của một điều gì đó.

  • She is highly respected in her field. (Cô ấy được tôn trọng cao trong lĩnh vực của mình.)
  • The product is highly recommended for its quality. (Sản phẩm này được khuyến nghị cao vì chất lượng của nó.)
  • He is highly skilled in the art of negotiation. (Anh ấy rất tài năng trong nghệ thuật đàm phán.)

Bảng biến thể từ "highly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: height
Phiên âm: /haɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chiều cao, độ cao Ngữ cảnh: Khoảng cách từ chân đến đỉnh His height is 1m80
Chiều cao của anh ấy là 1m80
2 Từ: heights
Phiên âm: /haɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Vùng cao, đỉnh cao Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen và bóng She is afraid of heights
Cô ấy sợ độ cao
3 Từ: high
Phiên âm: /haɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao Ngữ cảnh: Gốc từ liên quan đến height The mountain is very high
Ngọn núi rất cao
4 Từ: highly
Phiên âm: /ˈhaɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rất, cực kỳ Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao She is highly intelligent
Cô ấy cực kỳ thông minh
5 Từ: heighten
Phiên âm: /ˈhaɪtn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng thêm, nâng cao Ngữ cảnh: Làm cho mạnh mẽ hơn, nhiều hơn The news heightened their fears
Tin tức làm tăng thêm nỗi sợ của họ

Từ đồng nghĩa "highly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "highly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The art of conversation is highly esteemed in France.

Nghệ thuật giao tiếp được đánh giá cao ở Pháp.

Lưu sổ câu

2

I have always regarded him highly.

Tôi luôn đánh giá cao anh ấy.

Lưu sổ câu

3

He is highly rated as a poet.

Ông được đánh giá cao với tư cách là một nhà thơ.

Lưu sổ câu

4

It all sounded highly improbable.

Tất cả nghe có vẻ rất khó tin.

Lưu sổ câu

5

This book is highly recommended by teachers.

Cuốn sách này được giáo viên khuyên dùng nhiều.

Lưu sổ câu

6

He thinks highly of you.

Anh ấy đánh giá cao bạn.

Lưu sổ câu

7

Many old market buildings have proved highly adaptable.

Nhiều tòa nhà chợ cũ tỏ ra rất dễ thích nghi.

Lưu sổ câu

8

Tom's parents were highly critical of the school.

Bố mẹ Tom rất chỉ trích ngôi trường.

Lưu sổ câu

9

Quasars are the highly energetic cores of distant galaxies.

Quasar là lõi có năng lượng rất cao của các thiên hà xa xôi.

Lưu sổ câu

10

Abortion is a highly controversial issue.

Phá thai là vấn đề gây tranh cãi gay gắt.

Lưu sổ câu

11

His analysis is in many ways highly persuasive.

Phân tích của ông ấy ở nhiều khía cạnh rất thuyết phục.

Lưu sổ câu

12

The style is ornate and highly decorative.

Phong cách cầu kỳ và trang trí đậm nét.

Lưu sổ câu

13

We need some highly qualified intellectuals.

Chúng ta cần những trí thức có trình độ cao.

Lưu sổ câu

14

The liquid is found in a highly concentrated form.

Chất lỏng tồn tại ở dạng cô đặc cao.

Lưu sổ câu

15

The staff are all highly experienced.

Nhân viên đều rất giàu kinh nghiệm.

Lưu sổ câu

16

Race is a highly explosive issue.

Chủng tộc là vấn đề rất nhạy cảm/dễ bùng nổ.

Lưu sổ câu

17

The manner of presentation is highly important.

Cách trình bày vô cùng quan trọng.

Lưu sổ câu

18

This was a highly influential work.

Đây là một tác phẩm có ảnh hưởng lớn.

Lưu sổ câu

19

I consider myself highly privileged to have this opportunity.

Tôi thấy mình vô cùng vinh dự khi có cơ hội này.

Lưu sổ câu

20

The system is highly imperfect.

Hệ thống này rất không hoàn hảo.

Lưu sổ câu

21

She gained a highly favourable impression of the company.

Cô ấy có ấn tượng rất tốt về công ty.

Lưu sổ câu

22

Your enthusiasm is highly commendable.

Sự nhiệt tình của bạn rất đáng khen.

Lưu sổ câu

23

The teaching staff are all highly qualified.

Đội ngũ giảng dạy đều có trình độ cao.

Lưu sổ câu

24

It is a highly soluble gas.

Đó là một loại khí rất dễ hòa tan.

Lưu sổ câu

25

The board considers your behaviour highly unprofessional.

Hội đồng cho rằng hành vi của bạn rất thiếu chuyên nghiệp.

Lưu sổ câu

26

Furnishings of this sort are now highly fashionable.

Những đồ nội thất kiểu này hiện rất thời thượng.

Lưu sổ câu

27

He is in a highly impressionable state.

Anh ta đang ở trạng thái rất dễ bị ảnh hưởng.

Lưu sổ câu

28

Sheep shearing is a highly skilled craft.

Cắt lông cừu là nghề đòi hỏi tay nghề cao.

Lưu sổ câu

29

Photosynthesis is a highly complex process.

Quang hợp là một quá trình rất phức tạp.

Lưu sổ câu

30

Polar habitats are harsh and highly variable.

Môi trường vùng cực khắc nghiệt và biến đổi mạnh.

Lưu sổ câu

31

It is highly unlikely that she'll be late.

Rất khó có khả năng cô ấy sẽ đến muộn.

Lưu sổ câu

32

She had a highly successful career as a portrait painter.

Cô ấy đã có một sự nghiệp rất thành công với tư cách họa sĩ vẽ chân dung.

Lưu sổ câu

33

The US car market is highly competitive.

Thị trường ô tô Mỹ có tính cạnh tranh rất cao.

Lưu sổ câu

34

This is a highly sensitive issue.

Đây là một vấn đề rất nhạy cảm.

Lưu sổ câu

35

This is a highly effective design.

Đây là một thiết kế rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

36

His choice of subject is highly significant.

Việc ông ấy lựa chọn chủ đề này có ý nghĩa rất lớn.

Lưu sổ câu

37

They are highly trained professionals.

Họ là những chuyên gia được đào tạo bài bản.

Lưu sổ câu

38

He has a highly paid job.

Anh ấy có một công việc được trả lương cao.

Lưu sổ câu

39

The region boasts a highly skilled workforce.

Khu vực này tự hào có lực lượng lao động tay nghề cao.

Lưu sổ câu

40

I highly recommend this book.

Tôi rất khuyến khích bạn đọc cuốn sách này.

Lưu sổ câu

41

His teachers think very highly of him.

Các giáo viên đánh giá anh ấy rất cao.

Lưu sổ câu

42

She speaks highly of you.

Cô ấy nói rất tốt về bạn.

Lưu sổ câu

43

Simon is a highly respected singer, songwriter, and musician.

Simon là một ca sĩ, nhạc sĩ sáng tác và nghệ sĩ rất được kính trọng.

Lưu sổ câu

44

Her novels are very highly regarded.

Các tiểu thuyết của cô ấy được đánh giá rất cao.

Lưu sổ câu

45

It is highly unlikely that she'll be late.

Rất ít khả năng cô ấy sẽ đến muộn.

Lưu sổ câu