| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
here
|
Phiên âm: /hɪr/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở đây | Ngữ cảnh: Chỉ vị trí hiện tại |
Come here, please |
Hãy đến đây |
| 2 |
Từ:
hereby
|
Phiên âm: /ˈhɪrˌbaɪ/ | Loại từ: Trạng từ (trang trọng) | Nghĩa: Bằng văn bản này, chính thức | Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn bản pháp luật |
I hereby declare the meeting open |
Tôi chính thức tuyên bố khai mạc cuộc họp |
| 3 |
Từ:
herein
|
Phiên âm: /ˌhɪrˈɪn/ | Loại từ: Trạng từ (trang trọng) | Nghĩa: Trong văn bản này | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ pháp lý, hợp đồng |
The rules stated herein apply to all |
Những quy tắc nêu trong văn bản này áp dụng cho tất cả |
| 4 |
Từ:
hereafter
|
Phiên âm: /ˌhɪrˈæftər/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Từ nay về sau; thế giới bên kia | Ngữ cảnh: Mang nghĩa thời gian hoặc tôn giáo |
She promised to be honest hereafter |
Cô ấy hứa sẽ trung thực từ nay về sau |
| 5 |
Từ:
hereto
|
Phiên âm: /ˌhɪrˈtuː/ | Loại từ: Trạng từ (trang trọng) | Nghĩa: Cho đến nay; gắn kèm theo | Ngữ cảnh: Thường dùng trong hợp đồng |
Attached hereto is the agreement |
Hợp đồng được đính kèm theo đây |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||