Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

her own là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ her own trong tiếng Anh

her own /hɜː əʊn/
- Cụm từ : Của riêng cô ấy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "her own"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: her
Phiên âm: /hɜː/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của cô ấy Ngữ cảnh: Chỉ vật/việc thuộc sở hữu của nữ This is her bag
Đây là túi của cô ấy
2 Từ: her
Phiên âm: /hɜː/ Loại từ: Tân ngữ Nghĩa: Cô ấy (tân ngữ) Ngữ cảnh: Dùng sau động từ/giới từ I saw her yesterday
Tôi gặp cô ấy hôm qua
3 Từ: herself
Phiên âm: /hɜːˈself/ Loại từ: Đại từ phản thân Nghĩa: Chính cô ấy Ngữ cảnh: Dùng khi chủ ngữ tự làm She made it herself
Cô ấy tự làm điều đó
4 Từ: her own
Phiên âm: /hɜː əʊn/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Của riêng cô ấy Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự sở hữu She has her own car
Cô ấy có xe riêng

Từ đồng nghĩa "her own"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "her own"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!