| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
her
|
Phiên âm: /hɜː/ | Loại từ: Đại từ sở hữu | Nghĩa: Của cô ấy | Ngữ cảnh: Chỉ vật/việc thuộc sở hữu của nữ |
This is her bag |
Đây là túi của cô ấy |
| 2 |
Từ:
her
|
Phiên âm: /hɜː/ | Loại từ: Tân ngữ | Nghĩa: Cô ấy (tân ngữ) | Ngữ cảnh: Dùng sau động từ/giới từ |
I saw her yesterday |
Tôi gặp cô ấy hôm qua |
| 3 |
Từ:
herself
|
Phiên âm: /hɜːˈself/ | Loại từ: Đại từ phản thân | Nghĩa: Chính cô ấy | Ngữ cảnh: Dùng khi chủ ngữ tự làm |
She made it herself |
Cô ấy tự làm điều đó |
| 4 |
Từ:
her own
|
Phiên âm: /hɜː əʊn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Của riêng cô ấy | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự sở hữu |
She has her own car |
Cô ấy có xe riêng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||