| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hello
|
Phiên âm: /həˈloʊ/ | Loại từ: Thán từ | Nghĩa: Xin chào | Ngữ cảnh: Cách chào hỏi phổ biến |
Hello, how are you? |
Xin chào, bạn khỏe không? |
| 2 |
Từ:
hellos
|
Phiên âm: /həˈloʊz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Lời chào | Ngữ cảnh: Những lần chào hỏi |
She received many hellos from her friends |
Cô ấy nhận nhiều lời chào từ bạn bè |
| 3 |
Từ:
hi
|
Phiên âm: /haɪ/ | Loại từ: Thán từ (biến thể) | Nghĩa: Chào | Ngữ cảnh: Cách nói ngắn gọn, thân mật |
Hi, Tom! |
Chào, Tom! |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||