Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hello là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hello trong tiếng Anh

hello /həˈləʊ/
- (n) : chào, xin chào; lời chào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hello: Xin chào

Hello là lời chào hoặc cách bắt đầu một cuộc trò chuyện.

  • He waved and said hello to his friends across the street. (Anh ấy vẫy tay và nói "xin chào" với bạn bè bên kia đường.)
  • Hello! How are you doing today? (Xin chào! Hôm nay bạn thế nào?)
  • She greeted everyone with a cheerful hello as she entered the room. (Cô ấy chào mọi người với lời "xin chào" vui vẻ khi bước vào phòng.)

Bảng biến thể từ "hello"

1 hello
Phiên âm: /həˈloʊ/ Loại từ: Thán từ Nghĩa: Xin chào Ngữ cảnh: Cách chào hỏi phổ biến

Ví dụ:

Hello, how are you?

Xin chào, bạn khỏe không?

2 hellos
Phiên âm: /həˈloʊz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Lời chào Ngữ cảnh: Những lần chào hỏi

Ví dụ:

She received many hellos from her friends

Cô ấy nhận nhiều lời chào từ bạn bè

3 hi
Phiên âm: /haɪ/ Loại từ: Thán từ (biến thể) Nghĩa: Chào Ngữ cảnh: Cách nói ngắn gọn, thân mật

Ví dụ:

Hi, Tom!

Chào, Tom!

Danh sách câu ví dụ:

Let's go and say hello to him.

Chúng ta đến chào anh ấy đi.

Ôn tập Lưu sổ

"Oh, hello," said Eileen, with forced brightness.

“Ồ, chào anh,” Eileen nói với vẻ vui tươi gượng gạo.

Ôn tập Lưu sổ

Please say hello to John for me.

Làm ơn gửi lời chào John giúp tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be shy—come and say hello.

Đừng ngại—lại chào đi.

Ôn tập Lưu sổ

Oh, hello. Is Mark there?

Ồ, chào. Mark có ở đó không?

Ôn tập Lưu sổ

We came to say hello as we were passing through.

Chúng tôi ghé qua chào vì tiện đường.

Ôn tập Lưu sổ

I want to be his favorite hello and his hardest goodbye.

Tôi muốn là lời chào anh thích nhất và lời tạm biệt anh khó quên nhất.

Ôn tập Lưu sổ

She actually condescended to say hello to me in the street today.

Hôm nay cô ấy còn hạ mình chào tôi ngoài đường.

Ôn tập Lưu sổ

I said hello, but she looked straight through me.

Tôi chào nhưng cô ấy làm như không thấy.

Ôn tập Lưu sổ

She passed me in the street without even saying hello.

Cô ấy đi ngang qua tôi ngoài phố mà không chào.

Ôn tập Lưu sổ

Most people recognise the need to pay a golden hello to attract the best.

Hầu hết mọi người nhận ra cần trả khoản “golden hello” để thu hút nhân tài.

Ôn tập Lưu sổ

Say hello to Liz for me.

Gửi lời chào Liz giúp tôi nhé.

Ôn tập Lưu sổ

They exchanged hellos and forced smiles.

Họ chào nhau và gượng cười.

Ôn tập Lưu sổ

Hello, hello, what's going on here?

Ơ kìa, chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?

Ôn tập Lưu sổ

‘Hello, Mark.’ ‘Oh, hi, Kathy! How are you?’

‘Xin chào, Mark.’ ‘Ồ, chào, Kathy! Bạn khỏe không?'

Ôn tập Lưu sổ