Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

heard là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ heard trong tiếng Anh

heard /hɜːrd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã nghe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "heard"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hear
Phiên âm: /hɪr/ Loại từ: Động từ (bất quy tắc: hear – heard – heard) Nghĩa: Nghe, lắng nghe Ngữ cảnh: Cảm nhận âm thanh bằng tai I can hear music outside
Tôi có thể nghe thấy nhạc bên ngoài
2 Từ: hears
Phiên âm: /hɪrz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Nghe Ngữ cảnh: Thì hiện tại đơn She hears strange noises at night
Cô ấy nghe thấy tiếng lạ vào ban đêm
3 Từ: heard
Phiên âm: /hɜːrd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã nghe Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc hoàn thành I heard a loud noise
Tôi đã nghe thấy một tiếng động lớn
4 Từ: hearing
Phiên âm: /ˈhɪrɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Sự nghe; phiên tòa Ngữ cảnh: Quá trình nghe hoặc buổi xét xử She has difficulty hearing
Cô ấy gặp khó khăn trong việc nghe

Từ đồng nghĩa "heard"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "heard"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!