| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
health-care
|
Phiên âm: /ˈhelθ keə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chăm sóc sức khỏe | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội |
Health-care costs are rising |
Chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng |
| 2 |
Từ:
healthcare
|
Phiên âm: /ˈhelθkeə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chăm sóc sức khỏe | Ngữ cảnh: Biến thể viết liền (phổ biến) |
Healthcare reform is debated |
Cải cách y tế được tranh luận |
| 3 |
Từ:
healthcare-related
|
Phiên âm: /ˈhelθkeə(r) rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan y tế | Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách |
Healthcare-related spending increased |
Chi tiêu liên quan y tế tăng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||