Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

headquarter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ headquarter trong tiếng Anh

headquarter /hɛdˈkwɔːtə/
- (n) : sở chỉ huy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

headquarter: Sở chỉ huy, tổng hành dinh (n)

Headquarter (thường dùng dạng số nhiều headquarters) là nơi đặt bộ chỉ huy trung tâm của quân đội hoặc tổ chức.

  • The general stayed at the headquarters. (Vị tướng ở tại tổng hành dinh.)
  • They moved the headquarters to the capital. (Họ dời sở chỉ huy về thủ đô.)
  • The plan was approved at headquarters. (Kế hoạch được phê duyệt tại sở chỉ huy.)

Bảng biến thể từ "headquarter"

1 headquarters
Phiên âm: /ˈhedˌkwɔːtəz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Trụ sở chính Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trung tâm điều hành

Ví dụ:

The company’s headquarters are in Hanoi

Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội

2 headquarter
Phiên âm: /ˈhedˌkwɔːtə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt trụ sở Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong kinh doanh

Ví dụ:

The firm is headquartered abroad

Công ty đặt trụ sở ở nước ngoài

3 headquartered
Phiên âm: /ˈhedˌkwɔːtəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có trụ sở tại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị trí

Ví dụ:

A US-headquartered company expanded

Công ty có trụ sở tại Mỹ mở rộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!