Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hating là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hating trong tiếng Anh

hating /ˈheɪtɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang ghét, việc ghét

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hating"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hate
Phiên âm: /heɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghét, căm ghét Ngữ cảnh: Cảm xúc tiêu cực mạnh với ai/cái gì She hates waking up early
Cô ấy ghét dậy sớm
2 Từ: hates
Phiên âm: /heɪts/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Ghét Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn He hates waiting in line
Anh ấy ghét phải xếp hàng
3 Từ: hated
Phiên âm: /ˈheɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã ghét Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động She hated the movie
Cô ấy đã ghét bộ phim đó
4 Từ: hating
Phiên âm: /ˈheɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ghét, việc ghét Ngữ cảnh: Hành động ghét trong hiện tại Hating others only hurts yourself
Ghét người khác chỉ làm tổn thương chính mình
5 Từ: hate
Phiên âm: /heɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghét bỏ, lòng căm ghét Ngữ cảnh: Chỉ cảm xúc tiêu cực với người/vật There was hate in his voice
Trong giọng nói của anh ấy có sự căm ghét
6 Từ: haters
Phiên âm: /ˈheɪtərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, khẩu ngữ) Nghĩa: Những kẻ ghét bỏ Ngữ cảnh: Người có thái độ thù ghét, chỉ trích Ignore the haters and stay confident
Hãy bỏ qua những kẻ ghét bỏ và tự tin lên
7 Từ: hateful
Phiên âm: /ˈheɪtfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy thù hận, đáng ghét Ngữ cảnh: Miêu tả tính chất gây ra sự căm ghét He made a hateful comment
Anh ấy đưa ra một lời nhận xét đầy thù hận
8 Từ: hatefully
Phiên âm: /ˈheɪtfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách căm ghét Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động với lòng thù ghét She looked at him hatefully
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt căm ghét
9 Từ: hatred
Phiên âm: /ˈheɪtrəd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lòng căm ghét mạnh mẽ Ngữ cảnh: Cảm xúc dữ dội hơn “hate” The war was fueled by hatred
Chiến tranh bị thúc đẩy bởi hận thù

Từ đồng nghĩa "hating"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hating"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!