Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hardwired là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hardwired trong tiếng Anh

hardwired /ˌhɑːdˈwaɪəd/
- Tính từ : Được gắn cứng; ăn sâu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hardwired"

1 hardware
Phiên âm: /ˈhɑːdweə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần cứng; đồ kim khí Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/xây dựng

Ví dụ:

Computer hardware is expensive

Phần cứng máy tính đắt

2 hardware-based
Phiên âm: /ˈhɑːdweə(r) beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên phần cứng Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ

Ví dụ:

Hardware-based security helps

Bảo mật dựa trên phần cứng rất hữu ích

3 hardwired
Phiên âm: /ˌhɑːdˈwaɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được gắn cứng; ăn sâu Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/ẩn dụ

Ví dụ:

Habits are hardwired

Thói quen ăn sâu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!