Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hardware là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hardware trong tiếng Anh

hardware /ˈhɑːdweə/
- adverb : phần cứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hardware: Phần cứng; đồ kim loại

Hardware là danh từ chỉ thiết bị vật lý của máy tính hoặc các dụng cụ bằng kim loại.

  • The store sells computer hardware and software. (Cửa hàng bán cả phần cứng và phần mềm máy tính.)
  • We need to upgrade the hardware to run this program. (Chúng tôi cần nâng cấp phần cứng để chạy chương trình này.)
  • He bought some hardware for home repairs. (Anh ấy mua một số dụng cụ kim loại để sửa nhà.)

Bảng biến thể từ "hardware"

1 hardware
Phiên âm: /ˈhɑːdweə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần cứng; đồ kim khí Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/xây dựng

Ví dụ:

Computer hardware is expensive

Phần cứng máy tính đắt

2 hardware-based
Phiên âm: /ˈhɑːdweə(r) beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên phần cứng Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ

Ví dụ:

Hardware-based security helps

Bảo mật dựa trên phần cứng rất hữu ích

3 hardwired
Phiên âm: /ˌhɑːdˈwaɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được gắn cứng; ăn sâu Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/ẩn dụ

Ví dụ:

Habits are hardwired

Thói quen ăn sâu

Danh sách câu ví dụ:

This is a hardware shop or store.

Đây là một cửa hàng đồ kim khí.

Ôn tập Lưu sổ

These are tanks and other military hardware.

Đây là xe tăng và các khí tài quân sự khác.

Ôn tập Lưu sổ

We supply computer hardware to businesses.

Chúng tôi cung cấp phần cứng máy tính cho các doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

This application runs on a wide variety of hardware platforms.

Ứng dụng này chạy trên nhiều nền tảng phần cứng khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It seems you've got a hardware problem; the disk drive is stuck.

Có vẻ bạn gặp vấn đề về phần cứng, ổ đĩa bị kẹt.

Ôn tập Lưu sổ