| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
happen
|
Phiên âm: /ˈhæpən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xảy ra | Ngữ cảnh: Diễn tả sự việc, sự kiện diễn ra |
What happened yesterday? |
Chuyện gì đã xảy ra hôm qua? |
| 2 |
Từ:
happens
|
Phiên âm: /ˈhæpənz/ | Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Xảy ra | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn |
Everything happens for a reason |
Mọi chuyện xảy ra đều có lý do |
| 3 |
Từ:
happened
|
Phiên âm: /ˈhæpənd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã xảy ra | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/hoàn thành |
An accident happened last night |
Một tai nạn đã xảy ra đêm qua |
| 4 |
Từ:
happening
|
Phiên âm: /ˈhæpənɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự kiện, việc đang xảy ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc diễn ra |
Strange happenings were reported |
Những sự kiện kỳ lạ đã được báo cáo |
| 5 |
Từ:
happenstance
|
Phiên âm: /ˈhæpənstæns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tình cờ, ngẫu nhiên | Ngữ cảnh: Việc xảy ra không mong đợi |
By happenstance, we met again |
Tình cờ, chúng tôi lại gặp nhau |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||