Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

happened là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ happened trong tiếng Anh

happened /ˈhæpənd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã xảy ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "happened"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: happen
Phiên âm: /ˈhæpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xảy ra Ngữ cảnh: Diễn tả sự việc, sự kiện diễn ra What happened yesterday?
Chuyện gì đã xảy ra hôm qua?
2 Từ: happens
Phiên âm: /ˈhæpənz/ Loại từ: Động từ (ngôi 3 số ít) Nghĩa: Xảy ra Ngữ cảnh: Dùng trong thì hiện tại đơn Everything happens for a reason
Mọi chuyện xảy ra đều có lý do
3 Từ: happened
Phiên âm: /ˈhæpənd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã xảy ra Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/hoàn thành An accident happened last night
Một tai nạn đã xảy ra đêm qua
4 Từ: happening
Phiên âm: /ˈhæpənɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Sự kiện, việc đang xảy ra Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc diễn ra Strange happenings were reported
Những sự kiện kỳ lạ đã được báo cáo
5 Từ: happenstance
Phiên âm: /ˈhæpənstæns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tình cờ, ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Việc xảy ra không mong đợi By happenstance, we met again
Tình cờ, chúng tôi lại gặp nhau

Từ đồng nghĩa "happened"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "happened"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!