Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

handily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ handily trong tiếng Anh

handily /ˈhændɪli/
- Trạng từ : Một cách dễ dàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "handily"

1 hand
Phiên âm: /hænd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn tay; người giúp việc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen (tay) hoặc nghĩa bóng (nhân lực)

Ví dụ:

They needed extra hands

Họ cần thêm người giúp

2 handful
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một nắm; một ít Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng nhỏ

Ví dụ:

Only a handful of people came

Chỉ có một vài người đến

3 handful
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khó kiểm soát Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

The child is a handful

Đứa trẻ rất khó quản

4 handily
Phiên âm: /ˈhændɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ dàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ thuận lợi

Ví dụ:

He handily won the match

Anh ấy thắng dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!