| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hand
|
Phiên âm: /hænd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bàn tay; người giúp việc | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen (tay) hoặc nghĩa bóng (nhân lực) |
They needed extra hands |
Họ cần thêm người giúp |
| 2 |
Từ:
handful
|
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Một nắm; một ít | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng nhỏ |
Only a handful of people came |
Chỉ có một vài người đến |
| 3 |
Từ:
handful
|
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khó kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
The child is a handful |
Đứa trẻ rất khó quản |
| 4 |
Từ:
handily
|
Phiên âm: /ˈhændɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dễ dàng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ thuận lợi |
He handily won the match |
Anh ấy thắng dễ dàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||