Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hand là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hand trong tiếng Anh

hand /hænd/
- (n) (v) : tay, bàn tay; trao tay, truyền cho

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hand: Tay

Hand là phần cơ thể nằm ở cuối cánh tay, dùng để cầm, nắm hoặc làm việc.

  • He raised his hand to ask a question. (Anh ấy giơ tay để hỏi một câu hỏi.)
  • She shook his hand as a greeting. (Cô ấy bắt tay anh ấy như một cách chào hỏi.)
  • Her hands were full, so she asked for help carrying the bags. (Tay cô ấy đầy, nên cô ấy yêu cầu giúp đỡ mang túi.)

Bảng biến thể từ "hand"

1 hand
Phiên âm: /hænd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn tay; người giúp việc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen (tay) hoặc nghĩa bóng (nhân lực)

Ví dụ:

They needed extra hands

Họ cần thêm người giúp

2 handful
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một nắm; một ít Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng nhỏ

Ví dụ:

Only a handful of people came

Chỉ có một vài người đến

3 handful
Phiên âm: /ˈhændfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khó kiểm soát Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

The child is a handful

Đứa trẻ rất khó quản

4 handily
Phiên âm: /ˈhændɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ dàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ thuận lợi

Ví dụ:

He handily won the match

Anh ấy thắng dễ dàng

Danh sách câu ví dụ:

A clean hand wants no washing.

Tay sạch thì không cần rửa.

Ôn tập Lưu sổ

The hand that rocks the cradle rules the world.

Bàn tay đưa nôi là bàn tay cai trị thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

All is not at hand that helps.

Không phải thứ gì sẵn có cũng hữu ích.

Ôn tập Lưu sổ

Don't bite the hand that feeds you.

Đừng cắn bàn tay nuôi mình.

Ôn tập Lưu sổ

Know something like the palm of one's hand.

Biết rõ như lòng bàn tay.

Ôn tập Lưu sổ

One hand washes the other.

Hai tay rửa cho nhau.

Ôn tập Lưu sổ

An empty hand is no lure for a hawk.

Tay không thì chẳng dụ được chim ưng.

Ôn tập Lưu sổ

Change lays not her hand upon truth.

Sự thay đổi không thể chạm tới chân lý.

Ôn tập Lưu sổ

You cannot clap with one hand.

Một bàn tay không thể vỗ thành tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

Be prepared to put your hand in your pocket.

Hãy sẵn sàng móc tiền túi ra.

Ôn tập Lưu sổ

Industry is fortune's right hand, and frugality her left.

Chăm chỉ là tay phải của vận may, tiết kiệm là tay trái.

Ôn tập Lưu sổ

Peace, with sword in hand, is safest making.

Muốn có hòa bình, hãy cầm gươm trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

Don't bite the hand that feeds you.

Đừng cắn bàn tay nuôi mình.

Ôn tập Lưu sổ

Peace, with sword in hand, is safest making.

Muốn có hòa bình, hãy cầm gươm trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

Industry is fortune's right hand, and frugality her left.

Chăm chỉ là tay phải của vận may, tiết kiệm là tay trái.

Ôn tập Lưu sổ

Virtue and courtesy go hand in hand.

Đức hạnh và lễ độ luôn đi đôi với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Adversity comes with instruction in its hand.

Nghịch cảnh luôn mang theo bài học.

Ôn tập Lưu sổ

One hand washes the other.

Hai tay rửa cho nhau.

Ôn tập Lưu sổ

A good head and an industrious hand are worth gold in any land.

Trí tuệ tốt và bàn tay chăm chỉ quý như vàng ở bất cứ nơi đâu.

Ôn tập Lưu sổ

Put not your hand between the bark and the tree.

Đừng xen vào chuyện riêng của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

If you have no hands, you cannot make a fist.

Không có tay thì không thể nắm đấm.

Ôn tập Lưu sổ

A bird in the hand is worth two in the bush.

Chim trong tay hơn hai con trong bụi.

Ôn tập Lưu sổ

The wise hand does not do all that the foolish mouth speaks.

Bàn tay khôn ngoan không làm hết những gì miệng dại nói.

Ôn tập Lưu sổ

Dogs that bark at a distance do not bite at hand.

Chó sủa từ xa thì không cắn gần.

Ôn tập Lưu sổ

A wise man will make tools of what comes to hand.

Người khôn biết tận dụng những gì sẵn có.

Ôn tập Lưu sổ

A good surgeon must have an eagle’s eye, a lion’s heart, and a lady’s hand.

Bác sĩ giỏi cần mắt đại bàng, tim sư tử và bàn tay phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

A long tongue is a sign of short hands.

Miệng dài là dấu hiệu của tay ngắn (chỉ giỏi nói).

Ôn tập Lưu sổ

Wisdom in the mind is better than money in the hand.

Trí tuệ trong đầu quý hơn tiền trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

Ian placed a hand on her shoulder.

Ian đặt một tay lên vai cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Keep both hands on the steering wheel at all times.

Hãy luôn giữ cả hai tay trên vô lăng.

Ôn tập Lưu sổ

She had a large diamond on the ring finger of her left hand.

Cô ấy đeo một viên kim cương lớn trên ngón áp út của bàn tay trái.

Ôn tập Lưu sổ

He was holding a large mug of coffee in his right hand.

Anh ấy đang cầm một cốc cà phê lớn trong tay phải.

Ôn tập Lưu sổ

Put your hand up if you know the answer.

Hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

Couples strolled past holding hands.

Các cặp đôi nắm tay nhau đi dạo ngang qua.

Ôn tập Lưu sổ

She introduced us, and we shook hands.

Cô ấy giới thiệu chúng tôi với nhau, và chúng tôi bắt tay.

Ôn tập Lưu sổ

Give me your hand while we cross the road.

Hãy nắm tay tôi khi chúng ta băng qua đường.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd threw up their hands in dismay.

Đám đông giơ tay lên trong sự thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

He killed the snake with his bare hands.

Anh ấy giết con rắn bằng tay không.

Ôn tập Lưu sổ

He made a hand gesture to signal us to stop.

Anh ấy ra hiệu bằng tay để bảo chúng tôi dừng lại.

Ôn tập Lưu sổ

She dried her hands with a hand towel.

Cô ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn tay.

Ôn tập Lưu sổ

He made a one-handed catch.

Anh ấy bắt bóng bằng một tay.

Ôn tập Lưu sổ

She bought a pair of left-handed scissors.

Cô ấy mua một chiếc kéo dành cho người thuận tay trái.

Ôn tập Lưu sổ

The neighbours are always willing to lend a hand.

Hàng xóm luôn sẵn lòng giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

Let me give you a hand with those bags.

Để tôi giúp bạn xách mấy cái túi đó.

Ôn tập Lưu sổ

Do you need a hand with those invoices?

Bạn có cần giúp xử lý mấy hóa đơn đó không?

Ôn tập Lưu sổ

Early reports suggest the hand of rebel forces in the bombings.

Các báo cáo ban đầu cho thấy có bàn tay của lực lượng nổi dậy trong các vụ đánh bom.

Ôn tập Lưu sổ

Several of his colleagues had a hand in his downfall.

Một số đồng nghiệp của anh ấy đã góp phần khiến anh ấy sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

This appointment was an attempt to strengthen her hand in policy discussions.

Việc bổ nhiệm này là một nỗ lực nhằm củng cố vị thế của cô ấy trong các cuộc thảo luận chính sách.

Ôn tập Lưu sổ

The farmer would bring in hired hands to help him harvest the crop.

Người nông dân thường thuê thêm lao động để giúp thu hoạch mùa màng.

Ôn tập Lưu sổ

All hands on deck!

Tất cả mọi người vào việc nào!

Ôn tập Lưu sổ

She sells hand-painted pottery.

Cô ấy bán đồ gốm vẽ tay.

Ôn tập Lưu sổ

She wore a hand-knitted sweater.

Cô ấy mặc một chiếc áo len đan tay.

Ôn tập Lưu sổ

This item should be hand-washed.

Món đồ này nên được giặt bằng tay.

Ôn tập Lưu sổ

Mail for hand delivery is put in a separate tray.

Thư giao tận tay được đặt vào một khay riêng.

Ôn tập Lưu sổ

He was dealt a good hand in the first round.

Anh ấy được chia một bộ bài tốt ở vòng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She felt that life had dealt her a bad hand.

Cô ấy cảm thấy cuộc đời đã đối xử không công bằng với mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'll have to leave after this hand.

Tôi sẽ phải rời đi sau ván bài này.

Ôn tập Lưu sổ

Who dealt the last hand?

Ai đã chia ván bài vừa rồi?

Ôn tập Lưu sổ

There are 30 people coming to dinner tonight, so it's all hands on deck.

Tối nay có 30 người đến ăn tối, nên tất cả mọi người phải cùng phụ giúp.

Ôn tập Lưu sổ

Help was at hand.

Sự giúp đỡ đã ở ngay gần.

Ôn tập Lưu sổ

The property is ideally located with all local amenities close at hand.

Bất động sản này có vị trí lý tưởng, với mọi tiện ích địa phương ở ngay gần.

Ôn tập Lưu sổ

They suffered years of repression at the hands of the old regime.

Họ đã chịu nhiều năm đàn áp dưới tay chế độ cũ.

Ôn tập Lưu sổ

The fabric was painted by hand.

Tấm vải được vẽ bằng tay.

Ôn tập Lưu sổ

Delicate clothes should be washed by hand.

Quần áo mỏng manh nên được giặt bằng tay.

Ôn tập Lưu sổ

He was paid £20 cash in hand.

Anh ấy được trả 20 bảng tiền mặt trực tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

The house has changed hands several times.

Ngôi nhà đã đổi chủ vài lần.

Ôn tập Lưu sổ

There are good cafés and a restaurant close at hand.

Có những quán cà phê tốt và một nhà hàng ở ngay gần.

Ôn tập Lưu sổ

We need to free business from the dead hand of bureaucracy.

Chúng ta cần giải phóng doanh nghiệp khỏi sự kìm hãm nặng nề của bộ máy quan liêu.

Ôn tập Lưu sổ

She'll have them eating out of her hand in no time.

Cô ấy sẽ nhanh chóng khiến họ nghe theo mình răm rắp.

Ôn tập Lưu sổ

The town fell into enemy hands.

Thị trấn rơi vào tay kẻ địch.

Ôn tập Lưu sổ

We don't want this document falling into the wrong hands.

Chúng tôi không muốn tài liệu này rơi vào tay kẻ xấu.

Ôn tập Lưu sổ

After the war, the hotel fell into the hands of an American consortium.

Sau chiến tranh, khách sạn rơi vào tay một tập đoàn Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Those children need a firm hand to make them behave.

Những đứa trẻ đó cần sự quản lý nghiêm khắc để cư xử đúng mực.

Ôn tập Lưu sổ

The President visited the area to see the devastation at first hand.

Tổng thống đã đến thăm khu vực để tận mắt chứng kiến sự tàn phá.

Ôn tập Lưu sổ

She kept her hands folded in her lap.

Cô ấy đặt hai tay đan vào nhau trên đùi.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to strike to force the management’s hand.

Họ quyết định đình công để buộc ban quản lý phải hành động.

Ôn tập Lưu sổ

He's not frightened of getting his hands dirty.

Anh ấy không ngại tự tay làm việc khó nhọc.

Ôn tập Lưu sổ

I was given a free hand in designing the syllabus.

Tôi được toàn quyền thiết kế đề cương môn học.

Ôn tập Lưu sổ

Ladies and gentlemen, let’s give a big hand to our special guests tonight.

Thưa quý vị, hãy dành một tràng pháo tay thật lớn cho các vị khách đặc biệt tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

There’s no way he’ll go cap in hand to his brother.

Không đời nào anh ấy hạ mình đi cầu xin anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

He asked the general for his daughter's hand in marriage.

Anh ấy xin vị tướng cho cưới con gái ông.

Ôn tập Lưu sổ

They walked through the park hand in hand.

Họ nắm tay nhau đi qua công viên.

Ôn tập Lưu sổ

Poverty and poor health often go hand in hand.

Nghèo đói và sức khỏe kém thường đi đôi với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They won hands down.

Họ thắng một cách dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

It is hands down the best movie this year.

Đó chắc chắn là bộ phim hay nhất năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

Get your hands off my wife!

Bỏ tay khỏi vợ tôi ra!

Ôn tập Lưu sổ

Hey, hands off! That's my drink!

Này, đừng động vào! Đó là đồ uống của tôi!

Ôn tập Lưu sổ

She warned her brother to keep his hands off her bag.

Cô ấy cảnh báo em trai đừng động vào túi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was a dictator with the blood of thousands on his hands.

Ông ta là một nhà độc tài mang nợ máu của hàng nghìn người.

Ôn tập Lưu sổ

She certainly has her hands full with four kids in the house.

Cô ấy chắc chắn rất bận rộn với bốn đứa trẻ trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I really wish I could help, but my hands are tied.

Tôi thật sự muốn giúp, nhưng tôi bị bó tay rồi.

Ôn tập Lưu sổ

She had the whip hand, and it was useless to resist.

Cô ấy nắm thế chủ động, nên chống lại cũng vô ích.

Ôn tập Lưu sổ

The workers complained about the heavy hand of management.

Công nhân phàn nàn về cách quản lý hà khắc của ban lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

Do you want me to come along and hold your hand?

Bạn có muốn tôi đi cùng và hỗ trợ bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

The solicitor confirmed that his clients were holding their hands up to the offences.

Luật sư xác nhận rằng các thân chủ của ông ấy đã thừa nhận các hành vi phạm tội.

Ôn tập Lưu sổ

Can I leave these queries in your capable hands?

Tôi có thể giao những thắc mắc này cho bạn xử lý được không?

Ôn tập Lưu sổ

He retired feeling confident that his company was in safe hands.

Ông ấy nghỉ hưu với niềm tin rằng công ty của mình đang được giao cho người đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

We managed to redecorate the house and still have some savings in hand.

Chúng tôi đã xoay xở trang trí lại ngôi nhà mà vẫn còn một ít tiền tiết kiệm trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

She completed the first part of the exam with over an hour in hand.

Cô ấy hoàn thành phần đầu của bài thi mà vẫn còn hơn một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Don’t worry about the travel arrangements - everything is in hand.

Đừng lo về việc sắp xếp chuyến đi - mọi thứ đang được xử lý rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Please confine your comments to the topic in hand.

Vui lòng chỉ bình luận về chủ đề đang được bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The matter is now in the hands of my lawyer.

Vấn đề này hiện đang nằm trong tay luật sư của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

At that time, the castle was in enemy hands.

Vào thời điểm đó, lâu đài nằm trong tay kẻ địch.

Ôn tập Lưu sổ

I've left the kids in safe hands - with my parents.

Tôi đã gửi bọn trẻ cho người đáng tin cậy - bố mẹ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Their problem was in the safe hands of the experts.

Vấn đề của họ đã được giao cho các chuyên gia đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

Education has been reluctant to join hands with business.

Ngành giáo dục vẫn còn ngần ngại hợp tác với doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

She retired last year but still teaches the odd class to keep her hand in.

Bà ấy nghỉ hưu năm ngoái nhưng vẫn thỉnh thoảng dạy vài lớp để giữ tay nghề.

Ôn tập Lưu sổ

Wait till I get my hands on him!

Cứ đợi đến lúc tôi tóm được hắn!

Ôn tập Lưu sổ

I desperately need to get my hands on some money by Monday.

Tôi rất cần kiếm được một ít tiền trước thứ Hai.

Ôn tập Lưu sổ

She hasn't done a hand's turn all week.

Cả tuần nay cô ấy chẳng động tay làm việc gì.

Ôn tập Lưu sổ

Mist curled from the water on either hand.

Sương mù cuộn lên từ mặt nước ở cả hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

The emergency services were on hand with medical advice.

Các dịch vụ khẩn cấp đã có mặt sẵn để tư vấn y tế.

Ôn tập Lưu sổ

Let me take care of the invitations - you've enough on your hands with the caterers.

Để tôi lo phần thiệp mời - bạn đã đủ bận với bên cung cấp tiệc rồi.

Ôn tập Lưu sổ

They’ll have a fight on their hands if they want to close down the school.

Họ sẽ phải đối mặt với một cuộc đấu tranh nếu muốn đóng cửa ngôi trường.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment is getting out of hand.

Tình trạng thất nghiệp đang vượt khỏi tầm kiểm soát.

Ôn tập Lưu sổ

All our suggestions were dismissed out of hand.

Tất cả đề xuất của chúng tôi bị bác bỏ ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid the matter is now out of my hands.

Tôi e rằng vấn đề này giờ đã nằm ngoài quyền kiểm soát của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We need an extra pair of hands if we're going to finish on time.

Chúng ta cần thêm một người giúp nếu muốn hoàn thành đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

If we get the police involved, we'll be playing right into the protesters' hands.

Nếu lôi cảnh sát vào, chúng ta sẽ vô tình tạo lợi thế cho những người biểu tình.

Ôn tập Lưu sổ

I've heard he doesn't like putting his hand in his pocket.

Tôi nghe nói anh ấy không thích bỏ tiền túi ra chi.

Ôn tập Lưu sổ

She'll persuade him. He's like putty in her hands.

Cô ấy sẽ thuyết phục được anh ấy. Anh ấy rất dễ bị cô ấy điều khiển.

Ôn tập Lưu sổ

Colleagues regard him as a safe pair of hands.

Đồng nghiệp xem anh ấy là một người đáng tin cậy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm fed up with hearing about these decisions third hand!

Tôi chán việc phải nghe về những quyết định này qua lời kể gián tiếp rồi!

Ôn tập Lưu sổ

The vote was passed by a show of hands.

Cuộc biểu quyết được thông qua bằng cách giơ tay.

Ôn tập Lưu sổ

Let’s have a show of hands. Who’s in favour of the proposal?

Chúng ta biểu quyết bằng cách giơ tay nhé. Ai ủng hộ đề xuất này?

Ôn tập Lưu sổ

It was prudence, not logic, that stayed his hand.

Chính sự thận trọng, chứ không phải lý trí, đã khiến ông ấy kìm lại không hành động.

Ôn tập Lưu sổ

Taking her courage in both hands, she opened the door and walked in.

Lấy hết can đảm, cô ấy mở cửa và bước vào.

Ôn tập Lưu sổ

You take your life in your hands just crossing the road here.

Chỉ cần băng qua đường ở đây là bạn đang liều mạng rồi.

Ôn tập Lưu sổ

We threw up our hands in despair at the scale of the problem.

Chúng tôi giơ tay bất lực trước quy mô của vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid I don't have the latest figures to hand.

Tôi e là tôi không có sẵn các số liệu mới nhất trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

Keep a pen and paper to hand for details of this week’s competition.

Hãy để sẵn bút và giấy bên cạnh để ghi chi tiết về cuộc thi tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

Jim can turn his hand to most jobs around the house.

Jim có thể xoay xở làm hầu hết các việc trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He seems to expect me to wait on him hand and foot.

Anh ấy có vẻ mong tôi phục vụ mình từng li từng tí.

Ôn tập Lưu sổ

When her son was arrested again, she washed her hands of him.

Khi con trai bà ấy lại bị bắt, bà ấy đã từ bỏ trách nhiệm với anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

I’ve washed my hands of the whole sordid business.

Tôi đã phủi tay khỏi toàn bộ chuyện bẩn thỉu đó.

Ôn tập Lưu sổ

I took his hand and squeezed it.

Tôi nắm tay anh ấy và siết nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

She snatched the letter out of my hand.

Cô ấy giật lá thư khỏi tay tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her hands were clasped behind her head.

Hai tay cô ấy đan lại sau đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The child was clutching a doll in her hand.

Đứa trẻ đang ôm chặt một con búp bê trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

Grasp the rope with both hands and pull.

Hãy nắm sợi dây bằng cả hai tay rồi kéo.

Ôn tập Lưu sổ

A strong hand reached out and caught hold of her arm.

Một bàn tay mạnh mẽ vươn ra và nắm lấy cánh tay cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Beth grasped the rope with both hands.

Beth nắm sợi dây bằng cả hai tay.

Ôn tập Lưu sổ

Clive ran a hand through his hair.

Clive đưa tay vuốt qua mái tóc.

Ôn tập Lưu sổ

Eager hands reached out to help him.

Những bàn tay nhiệt tình vươn ra để giúp anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He beat his hands on the steering wheel in frustration.

Anh ấy đập tay lên vô lăng trong sự bực bội.

Ôn tập Lưu sổ

He clutched the cane in his clammy hand.

Anh ấy nắm chặt cây gậy bằng bàn tay ẩm lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

He grabbed my hand and motioned for me to follow him.

Anh ấy nắm lấy tay tôi và ra hiệu cho tôi đi theo.

Ôn tập Lưu sổ

He had his hands clasped behind his head.

Anh ấy đan hai tay sau đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He lifted his hand to her face.

Anh ấy đưa tay lên chạm vào mặt cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He offered a limp hand to shake.

Anh ấy đưa bàn tay lỏng lẻo ra để bắt tay.

Ôn tập Lưu sổ

He rubbed his hands together in satisfaction.

Anh ấy xoa hai tay vào nhau đầy hài lòng.

Ôn tập Lưu sổ

He sat with his head in his hands.

Anh ấy ngồi gục đầu trong hai tay.

Ôn tập Lưu sổ

He shook Blake's hand as if they were long-lost friends.

Anh ấy bắt tay Blake như thể họ là những người bạn thất lạc từ lâu.

Ôn tập Lưu sổ

He slid his hands into his pockets.

Anh ấy luồn hai tay vào túi.

Ôn tập Lưu sổ

He wiped his greasy hands on the front of his overalls.

Anh ấy lau đôi tay dính dầu mỡ lên mặt trước bộ đồ bảo hộ.

Ôn tập Lưu sổ

Her busy hands had transformed the tiny room into a work of art.

Đôi tay khéo léo bận rộn của cô ấy đã biến căn phòng nhỏ thành một tác phẩm nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Her hand flew to her mouth. “Oh no!”

Tay cô ấy vội đưa lên miệng. “Ôi không!”

Ôn tập Lưu sổ

Her hand ran over the surface, feeling the different textures.

Bàn tay cô ấy lướt trên bề mặt, cảm nhận những kết cấu khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Her hand shook as she lifted the glass to her lips.

Tay cô ấy run lên khi nâng ly lên môi.

Ôn tập Lưu sổ

His hand brushed against hers.

Tay anh ấy khẽ chạm vào tay cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His hands clawed at the muddy earth.

Hai tay anh ấy cào vào lớp đất bùn.

Ôn tập Lưu sổ

His hands cupped her face.

Hai tay anh ấy ôm lấy khuôn mặt cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Muriel's hand crept to her neck to hold her pearls.

Tay Muriel khẽ đưa lên cổ để giữ chuỗi ngọc trai.

Ôn tập Lưu sổ

Operate the gears with your left hand.

Hãy điều khiển cần số bằng tay trái.

Ôn tập Lưu sổ

She filled our glasses with a generous hand.

Cô ấy rót đầy ly cho chúng tôi một cách hào phóng.

Ôn tập Lưu sổ

She folds her hands in prayer.

Cô ấy chắp tay cầu nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

She gestured to the window with an open hand.

Cô ấy ra hiệu về phía cửa sổ bằng bàn tay mở.

Ôn tập Lưu sổ

She had a piece of paper in her hand.

Cô ấy cầm một mảnh giấy trong tay.

Ôn tập Lưu sổ

She had large rings on both hands.

Cô ấy đeo những chiếc nhẫn lớn trên cả hai tay.

Ôn tập Lưu sổ

She held on to my hand as I tried to leave.

Cô ấy nắm chặt tay tôi khi tôi cố rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

She held up her hand in farewell.

Cô ấy giơ tay chào tạm biệt.

Ôn tập Lưu sổ

She pressed his hand. “I know,” she said softly.

Cô ấy siết nhẹ tay anh ấy. “Em biết,” cô ấy nói khẽ.

Ôn tập Lưu sổ

She put her hands to her cheeks in embarrassment.

Cô ấy đưa hai tay lên má vì ngượng ngùng.

Ôn tập Lưu sổ

She shivered, rubbing her hands together fiercely.

Cô ấy run lên, xoa hai tay vào nhau thật mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

She shrugged and spread her hands. “That's all I can tell you.”

Cô ấy nhún vai và xòe hai tay ra. “Tôi chỉ có thể nói với bạn đến vậy thôi.”

Ôn tập Lưu sổ

She smiled and extended a hand in welcome.

Cô ấy mỉm cười và đưa tay ra chào đón.

Ôn tập Lưu sổ

She stood in the doorway, hands on hips.

Cô ấy đứng ở cửa, hai tay chống hông.

Ôn tập Lưu sổ

She stood up and went over to him, her hands outstretched.

Cô ấy đứng dậy và đi về phía anh ấy, hai tay đưa ra.

Ôn tập Lưu sổ

She studied the object in the palm of her hand.

Cô ấy chăm chú nhìn vật trong lòng bàn tay.

Ôn tập Lưu sổ

Slowly Ruth withdrew her hand from his.

Ruth từ từ rút tay khỏi tay anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The rocks looked like they had been shaped by human hands.

Những tảng đá trông như thể đã được bàn tay con người tạo hình.

Ôn tập Lưu sổ

We were all clapping our hands in time to the music.

Tất cả chúng tôi vỗ tay theo nhịp nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

With his free hand, he took hold of the knife.

Bằng bàn tay còn rảnh, anh ấy nắm lấy con dao.

Ôn tập Lưu sổ

With a practised hand, he motioned a waiter to bring a fresh pot of coffee.

Với động tác thành thạo, anh ấy ra hiệu cho người phục vụ mang một bình cà phê mới.

Ôn tập Lưu sổ

A surgeon needs a good eye and a steady hand.

Một bác sĩ phẫu thuật cần có con mắt tinh tường và bàn tay vững vàng.

Ôn tập Lưu sổ

There's plenty of work for willing hands.

Có rất nhiều việc dành cho những người sẵn lòng giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

Purée the mixture with a hand blender or food processor.

Hãy xay nhuyễn hỗn hợp bằng máy xay cầm tay hoặc máy chế biến thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

I felt the bag to see what was in it.

Tôi sờ vào chiếc túi để xem có gì trong đó.

Ôn tập Lưu sổ

She fingered the silk delicately.

Cô chạm vào lụa một cách tinh vi.

Ôn tập Lưu sổ

Handle the fruit with care.

Xử lý trái cây cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

She rubbed her eyes wearily.

Cô ấy dụi mắt một cách mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The cat loves being stroked.

Con mèo thích được vuốt ve.

Ôn tập Lưu sổ

He patted my arm and told me not to worry.

Anh ấy vỗ vào cánh tay tôi và bảo tôi đừng lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

Someone was tapping lightly at the door.

Ai đó đang gõ nhẹ vào cửa.

Ôn tập Lưu sổ

I grabbed his arm to stop myself from falling.

Tôi nắm lấy cánh tay anh ấy để ngăn mình ngã.

Ôn tập Lưu sổ

He gripped his bag tightly and wouldn’t let go.

Anh ấy nắm chặt túi của mình và không chịu buông ra.

Ôn tập Lưu sổ

He shook Blake's hand as if they were long lost friends.

Anh bắt tay Blake như thể họ là những người bạn đã mất từ ​​lâu.

Ôn tập Lưu sổ

Muriel's hand crept to her neck to hold her pearls.

Bàn tay của Muriel vòng lên cổ để giữ những viên ngọc trai của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She shrugged and spread her hands. ‘That's all I can tell you.’

Cô ấy nhún vai và dang tay. "Đó là tất cả những gì tôi có thể nói với bạn."

Ôn tập Lưu sổ

There's plenty of work for willing hands

Có rất nhiều việc cho những bàn tay sẵn sàng

Ôn tập Lưu sổ