Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

handout là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ handout trong tiếng Anh

handout /ˈhændaʊt/
- adjective : tài liệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

handout: Tài liệu phát tay; sự phân phát

Handout là danh từ chỉ giấy tờ, tài liệu được phát cho mọi người; cũng có thể chỉ sự hỗ trợ tiền bạc hoặc vật chất cho người cần.

  • The teacher gave each student a handout. (Giáo viên phát tài liệu cho từng học sinh.)
  • Homeless people often rely on food handouts. (Người vô gia cư thường dựa vào sự phát thức ăn.)
  • Please read the handout before the meeting. (Vui lòng đọc tài liệu trước buổi họp.)

Bảng biến thể từ "handout"

1 handout
Phiên âm: /ˈhændaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tài liệu phát tay Ngữ cảnh: Dùng trong lớp học/hội thảo

Ví dụ:

The teacher gave us a handout

Giáo viên phát cho chúng tôi tài liệu

2 hand out
Phiên âm: /hænd aʊt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Phát (tài liệu, đồ) Ngữ cảnh: Dùng khi phân phát

Ví dụ:

Please hand out the worksheets

Hãy phát các phiếu bài tập

3 handouts
Phiên âm: /ˈhændaʊts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các tài liệu phát tay Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều tài liệu

Ví dụ:

The lecture included several handouts

Bài giảng có kèm nhiều tài liệu

Danh sách câu ví dụ:

These are state handouts to the poor.

Đây là các khoản trợ cấp của nhà nước cho người nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

More information can be found in the handout.

Có thể tìm thêm thông tin trong tài liệu phát tay.

Ôn tập Lưu sổ

The party's press handout was largely ignored by journalists.

Thông cáo báo chí của đảng phần lớn bị các nhà báo phớt lờ.

Ôn tập Lưu sổ

The publicity handout states that you can book a holiday online in ten minutes.

Tờ quảng cáo cho biết bạn có thể đặt kỳ nghỉ trực tuyến trong mười phút.

Ôn tập Lưu sổ