| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hallway
|
Phiên âm: /ˈhɔːlweɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành lang | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lối đi trong nhà |
The hallway was narrow |
Hành lang rất hẹp |
| 2 |
Từ:
hall
|
Phiên âm: /hɔːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hội trường; sảnh | Ngữ cảnh: Dùng cho không gian lớn |
The hall was crowded |
Hội trường đông người |
| 3 |
Từ:
hallway-style
|
Phiên âm: /ˈhɔːlweɪ staɪl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiểu hành lang | Ngữ cảnh: Dùng trong kiến trúc |
Hallway-style apartments save space |
Căn hộ kiểu hành lang tiết kiệm diện tích |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||