| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
hair
|
Phiên âm: /her/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tóc, lông | Ngữ cảnh: Sợi mọc trên đầu hoặc cơ thể |
She has long black hair |
Cô ấy có mái tóc đen dài |
| 2 |
Từ:
hairs
|
Phiên âm: /herz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các sợi tóc | Ngữ cảnh: Từng sợi riêng lẻ |
There are two grey hairs in his beard |
Có hai sợi tóc bạc trong râu của anh ấy |
| 3 |
Từ:
hairy
|
Phiên âm: /ˈheri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nhiều lông, rậm lông | Ngữ cảnh: Có nhiều tóc hoặc lông |
He has hairy arms |
Anh ấy có cánh tay nhiều lông |
| 4 |
Từ:
hairless
|
Phiên âm: /ˈherləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hói, không có tóc | Ngữ cảnh: Không có tóc hoặc lông |
The baby was born hairless |
Đứa bé sinh ra không có tóc |
| 5 |
Từ:
hairstyle
|
Phiên âm: /ˈherstaɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kiểu tóc | Ngữ cảnh: Cách cắt và tạo dáng tóc |
She changed her hairstyle |
Cô ấy đã đổi kiểu tóc |
| 6 |
Từ:
haircut
|
Phiên âm: /ˈherkʌt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kiểu tóc, việc cắt tóc | Ngữ cảnh: Dùng cho dịch vụ hoặc kiểu cắt tóc |
He needs a haircut |
Anh ấy cần cắt tóc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||