Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hairstyle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hairstyle trong tiếng Anh

hairstyle /ˈherstaɪl/
- Danh từ : Kiểu tóc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "hairstyle"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: hair
Phiên âm: /her/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tóc, lông Ngữ cảnh: Sợi mọc trên đầu hoặc cơ thể She has long black hair
Cô ấy có mái tóc đen dài
2 Từ: hairs
Phiên âm: /herz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các sợi tóc Ngữ cảnh: Từng sợi riêng lẻ There are two grey hairs in his beard
Có hai sợi tóc bạc trong râu của anh ấy
3 Từ: hairy
Phiên âm: /ˈheri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều lông, rậm lông Ngữ cảnh: Có nhiều tóc hoặc lông He has hairy arms
Anh ấy có cánh tay nhiều lông
4 Từ: hairless
Phiên âm: /ˈherləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hói, không có tóc Ngữ cảnh: Không có tóc hoặc lông The baby was born hairless
Đứa bé sinh ra không có tóc
5 Từ: hairstyle
Phiên âm: /ˈherstaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểu tóc Ngữ cảnh: Cách cắt và tạo dáng tóc She changed her hairstyle
Cô ấy đã đổi kiểu tóc
6 Từ: haircut
Phiên âm: /ˈherkʌt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kiểu tóc, việc cắt tóc Ngữ cảnh: Dùng cho dịch vụ hoặc kiểu cắt tóc He needs a haircut
Anh ấy cần cắt tóc

Từ đồng nghĩa "hairstyle"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "hairstyle"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!