Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

guyed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ guyed trong tiếng Anh

guyed /ɡaɪd/
- Động từ (hiếm) : Chế giễu, nhạo báng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "guyed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: guy
Phiên âm: /ɡaɪ/ Loại từ: Danh từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Người đàn ông, anh chàng Ngữ cảnh: Cách gọi thân mật He is a nice guy
Anh ấy là một chàng trai tốt
2 Từ: guys
Phiên âm: /ɡaɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, khẩu ngữ) Nghĩa: Các bạn, mọi người Ngữ cảnh: Cách gọi thân mật với nhóm người Hi guys, how are you?
Chào mọi người, khỏe không?
3 Từ: guyed
Phiên âm: /ɡaɪd/ Loại từ: Động từ (hiếm) Nghĩa: Chế giễu, nhạo báng Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn học cổ He was guyed by his classmates
Anh ấy bị bạn cùng lớp chế giễu
4 Từ: guy-rope
Phiên âm: /ˈɡaɪ roʊp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dây chằng (lều, cột) Ngữ cảnh: Dây cố định để giữ lều hoặc cột Tighten the guy-rope of the tent
Hãy siết chặt dây chằng của chiếc lều

Từ đồng nghĩa "guyed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "guyed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!