guy rope: Dây chằng lều
Guy rope là từ đồng nghĩa với guy line, chỉ dây buộc từ lều xuống cọc để cố định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
guy rope
|
Phiên âm: /ɡaɪ roʊp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dây căng lều | Ngữ cảnh: Tương tự dây căng, dùng để cố định lều |
She tied the guy rope to a stake |
Cô ấy buộc dây căng vào cọc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||