Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

guiding là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ guiding trong tiếng Anh

guiding /ˈɡaɪdɪŋ/
- Tính từ : Có tính định hướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "guiding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: guide
Phiên âm: /ɡaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ đường hoặc chỉ dẫn cách làm The teacher guided the students
Giáo viên hướng dẫn học sinh
2 Từ: guidance
Phiên âm: /ˈɡaɪdəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lời khuyên/sự chỉ đạo She asked for career guidance
Cô ấy xin tư vấn nghề nghiệp
3 Từ: guiding
Phiên âm: /ˈɡaɪdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tính định hướng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nguyên tắc/chỉ dẫn Guiding principles were set
Các nguyên tắc định hướng được đặt ra
4 Từ: guided
Phiên âm: /ˈɡaɪdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/kỹ thuật Guided practice helps learners
Luyện tập có hướng dẫn giúp người học

Từ đồng nghĩa "guiding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "guiding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!