Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

guesswork là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ guesswork trong tiếng Anh

guesswork /ˈɡeswɜːrk/
- Danh từ : Sự phỏng đoán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "guesswork"

1 guess
Phiên âm: /ɡes/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đoán Ngữ cảnh: Đưa ra ý kiến không chắc chắn

Ví dụ:

Can you guess the answer?

Bạn có thể đoán câu trả lời không?

2 guess
Phiên âm: /ɡes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời đoán Ngữ cảnh: Sự phỏng đoán, dự đoán

Ví dụ:

That was a good guess

Đó là một phỏng đoán hay

3 guesses
Phiên âm: /ˈɡesɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những lời đoán Ngữ cảnh: Nhiều dự đoán

Ví dụ:

His guesses were mostly wrong

Những lời đoán của anh ấy hầu hết sai

4 guessed
Phiên âm: /ɡest/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã đoán Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

She guessed the result correctly

Cô ấy đoán đúng kết quả

5 guessing
Phiên âm: /ˈɡesɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đoán Ngữ cảnh: Hành động phỏng đoán hiện tại

Ví dụ:

We are just guessing the outcome

Chúng tôi chỉ đang đoán kết quả

6 guesswork
Phiên âm: /ˈɡeswɜːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phỏng đoán Ngữ cảnh: Kết quả dựa trên đoán mò, không chắc chắn

Ví dụ:

It’s pure guesswork

Đó hoàn toàn là sự phỏng đoán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!