| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
guess
|
Phiên âm: /ɡes/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đoán | Ngữ cảnh: Đưa ra ý kiến không chắc chắn |
Can you guess the answer? |
Bạn có thể đoán câu trả lời không? |
| 2 |
Từ:
guess
|
Phiên âm: /ɡes/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời đoán | Ngữ cảnh: Sự phỏng đoán, dự đoán |
That was a good guess |
Đó là một phỏng đoán hay |
| 3 |
Từ:
guesses
|
Phiên âm: /ˈɡesɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những lời đoán | Ngữ cảnh: Nhiều dự đoán |
His guesses were mostly wrong |
Những lời đoán của anh ấy hầu hết sai |
| 4 |
Từ:
guessed
|
Phiên âm: /ɡest/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã đoán | Ngữ cảnh: Dùng ở thì quá khứ hoặc bị động |
She guessed the result correctly |
Cô ấy đoán đúng kết quả |
| 5 |
Từ:
guessing
|
Phiên âm: /ˈɡesɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang đoán | Ngữ cảnh: Hành động phỏng đoán hiện tại |
We are just guessing the outcome |
Chúng tôi chỉ đang đoán kết quả |
| 6 |
Từ:
guesswork
|
Phiên âm: /ˈɡeswɜːrk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phỏng đoán | Ngữ cảnh: Kết quả dựa trên đoán mò, không chắc chắn |
It’s pure guesswork |
Đó hoàn toàn là sự phỏng đoán |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||