Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ground là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ground trong tiếng Anh

ground /ɡraʊnd/
- (n) : mặt đất, đất, bãi đất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ground: Mặt đất, nền

Ground là mặt đất, hoặc là nền tảng dưới chân, nơi con người và động vật đi lại hoặc các hoạt động khác diễn ra.

  • The children played on the ground, drawing pictures in the sand. (Những đứa trẻ chơi trên mặt đất, vẽ tranh trên cát.)
  • The seeds need to be planted in the ground to grow. (Những hạt giống cần được trồng trong đất để phát triển.)
  • He fell to the ground after slipping on the wet floor. (Anh ấy ngã xuống đất sau khi trượt trên sàn nhà ướt.)

Bảng biến thể từ "ground"

1 ground
Phiên âm: /ɡraʊnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mặt đất, khu đất Ngữ cảnh: Bề mặt trái đất hoặc khu vực

Ví dụ:

The children sat on the ground

Bọn trẻ ngồi trên mặt đất

2 grounds
Phiên âm: /ɡraʊndz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Khu đất, sân vườn; bã (cà phê) Ngữ cảnh: Các khu vực hoặc phần còn lại sau khi pha

Ví dụ:

The school grounds are very large

Khuôn viên trường học rất rộng

3 grounded
Phiên âm: /ˈɡraʊndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có cơ sở, vững vàng Ngữ cảnh: Chỉ sự chín chắn, thực tế

Ví dụ:

She is very grounded and practical

Cô ấy rất thực tế và vững vàng

4 grounding
Phiên âm: /ˈɡraʊndɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nền tảng, kiến thức cơ bản Ngữ cảnh: Kiến thức nền tảng trong lĩnh vực nào đó

Ví dụ:

He has a good grounding in math

Anh ấy có nền tảng tốt về toán học

5 underground
Phiên âm: /ˈʌndərɡraʊnd/ Loại từ: Tính từ/Danh từ Nghĩa: Ngầm, dưới đất Ngữ cảnh: Nằm dưới mặt đất; hệ thống tàu điện ngầm

Ví dụ:

The underground station is nearby

Ga tàu điện ngầm ở gần đây

Danh sách câu ví dụ:

Between two stools one falls to the ground.

Ngồi giữa hai ghế thì ngã xuống đất. (Lưỡng lự sẽ hỏng việc.)

Ôn tập Lưu sổ

Between two stools one falls to the ground.

Ngồi giữa hai ghế thì ngã xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

A good sweat cures many disorders.

Ra mồ hôi nhiều có thể chữa nhiều bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

The sun dries the moisture on the ground.

Mặt trời làm khô hơi ẩm trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The ground was soggy from the rain.

Mặt đất nhão nhoét vì mưa.

Ôn tập Lưu sổ

The bomb blew a huge hole in the ground.

Quả bom tạo một hố lớn trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

There was a lot of mud on the ground.

Có rất nhiều bùn trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

My feet sank into the soft ground.

Chân tôi lún xuống nền đất mềm.

Ôn tập Lưu sổ

Before planting the bushes, soak the ground with water.

Trước khi trồng bụi cây, hãy tưới đẫm đất.

Ôn tập Lưu sổ

I found her lying on the ground.

Tôi thấy cô ấy nằm trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The ground was thick with dead leaves.

Mặt đất phủ dày lá khô.

Ôn tập Lưu sổ

The hare crouches low on the ground.

Con thỏ rừng rạp mình sát đất.

Ôn tập Lưu sổ

He who does not advance loses ground.

Không tiến lên thì sẽ tụt lùi.

Ôn tập Lưu sổ

God formed man from the dust of the ground.

Chúa tạo ra con người từ bụi đất.

Ôn tập Lưu sổ

The stands at the sports ground rake steeply.

Khán đài sân vận động dốc đứng.

Ôn tập Lưu sổ

I always ground my arguments in facts.

Tôi luôn dựa lập luận của mình trên sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

The flour was ground from barley.

Bột được xay từ lúa mạch.

Ôn tập Lưu sổ

The ground was still wet from the recent rain.

Mặt đất vẫn còn ướt sau cơn mưa gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

The ground dried up quickly after the rain.

Mặt đất khô nhanh sau mưa.

Ôn tập Lưu sổ

She tries to ground her son in arithmetic.

Cô cố giúp con trai nắm vững số học cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The key fell to the ground with a jingle.

Chiếc chìa khóa rơi xuống đất kêu leng keng.

Ôn tập Lưu sổ

The enemy plane fell to the ground.

Máy bay địch rơi xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

The ground was still very muddy.

Mặt đất vẫn rất lầy lội.

Ôn tập Lưu sổ

Dirty hands can be a breeding ground for germs.

Tay bẩn là môi trường sinh sôi của vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his balance and fell to the ground.

Anh mất thăng bằng và ngã xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

The ground is bumpy in places.

Mặt đất gồ ghề ở vài chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

If you doubt yourself, then you stand on shaky ground.

Nếu bạn nghi ngờ bản thân, bạn đang đứng trên nền tảng không vững chắc.

Ôn tập Lưu sổ

The best remedy against an ill man is much ground between.

Cách tốt nhất đối phó kẻ xấu là giữ khoảng cách xa.

Ôn tập Lưu sổ

I found her lying on the ground.

Tôi thấy cô ấy đang nằm trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

He fell to the ground, crying out in pain.

Anh ấy ngã xuống đất, kêu lên vì đau.

Ôn tập Lưu sổ

The adult insects live above ground.

Côn trùng trưởng thành sống trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The helicopter hovered a couple of hundred metres above the ground.

Chiếc trực thăng bay lơ lửng cách mặt đất vài trăm mét.

Ôn tập Lưu sổ

The library has four levels below ground and seven above.

Thư viện có bốn tầng dưới mặt đất và bảy tầng bên trên.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the monkey's food is found at ground level.

Phần lớn thức ăn của khỉ được tìm thấy ở sát mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The deployment of ground troops began at dawn.

Việc triển khai bộ binh bắt đầu lúc bình minh.

Ôn tập Lưu sổ

The city came under a ground and air attack.

Thành phố bị tấn công cả trên bộ lẫn trên không.

Ôn tập Lưu sổ

He called for more troops on the ground.

Ông ấy kêu gọi điều thêm binh sĩ tại hiện trường.

Ôn tập Lưu sổ

The kids were playing on waste ground behind the school.

Bọn trẻ đang chơi trên khu đất bỏ hoang phía sau trường.

Ôn tập Lưu sổ

We found a patch of open ground in the middle of the woods.

Chúng tôi tìm thấy một khoảng đất trống ở giữa khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a small patch of ground at the side of the cottage.

Có một mảnh đất nhỏ bên cạnh ngôi nhà tranh.

Ôn tập Lưu sổ

They drove across miles of rough, stony ground.

Họ lái xe qua nhiều dặm địa hình gồ ghề đầy đá.

Ôn tập Lưu sổ

The football ground was packed with fans.

Sân bóng đá chật kín người hâm mộ.

Ôn tập Lưu sổ

The atmosphere inside the ground was electric.

Bầu không khí trong sân vận động vô cùng sôi động.

Ôn tập Lưu sổ

The boats headed toward the fishing grounds.

Những chiếc thuyền hướng về các ngư trường.

Ôn tập Lưu sổ

The wetlands are important feeding grounds for birds.

Các vùng đất ngập nước là nơi kiếm ăn quan trọng của chim.

Ôn tập Lưu sổ

This is fertile ground for planting crops.

Đây là vùng đất màu mỡ để trồng trọt.

Ôn tập Lưu sổ

Prepare the ground before you plant anything.

Hãy chuẩn bị đất trước khi trồng bất cứ thứ gì.

Ôn tập Lưu sổ

You can sow the seeds directly into the ground.

Bạn có thể gieo hạt trực tiếp xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

The car got stuck in the muddy ground.

Chiếc xe bị mắc kẹt trong nền đất lầy lội.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors are not allowed to smoke in the hospital grounds.

Khách tham quan không được hút thuốc trong khuôn viên bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

We had a guided tour of the house and grounds.

Chúng tôi được hướng dẫn tham quan ngôi nhà và khuôn viên.

Ôn tập Lưu sổ

The house has extensive grounds.

Ngôi nhà có khuôn viên rất rộng.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to cover a lot of ground in a short talk.

Anh ấy đã xoay xở trình bày được rất nhiều nội dung trong một bài nói ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Legal scholars say the president is on shaky ground.

Các học giả pháp lý nói rằng tổng thống đang ở trong một tình thế không vững chắc.

Ôn tập Lưu sổ

He felt he was back on familiar ground.

Anh ấy cảm thấy mình đã trở lại với lĩnh vực quen thuộc.

Ôn tập Lưu sổ

Paris in the 1920s was fertile ground for artistic experimentation.

Paris vào những năm 1920 là mảnh đất màu mỡ cho các thử nghiệm nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

You have no grounds for complaint.

Bạn không có cơ sở để khiếu nại.

Ôn tập Lưu sổ

What were his grounds for wanting a divorce?

Lý do của anh ấy khi muốn ly hôn là gì?

Ôn tập Lưu sổ

There are reasonable grounds to believe that a crime has been committed.

Có cơ sở hợp lý để tin rằng một tội phạm đã được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

The case was dismissed on the ground that there was insufficient evidence.

Vụ án bị bác bỏ với lý do không có đủ bằng chứng.

Ôn tập Lưu sổ

Employers cannot discriminate on grounds of age.

Người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử vì lý do tuổi tác.

Ôn tập Lưu sổ

He retired early on health grounds.

Ông ấy nghỉ hưu sớm vì lý do sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

She was released on compassionate grounds.

Cô ấy được thả vì lý do nhân đạo.

Ôn tập Lưu sổ

What are the grounds of appeal?

Căn cứ kháng cáo là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Their caution was not without grounds.

Sự thận trọng của họ không phải là không có cơ sở.

Ôn tập Lưu sổ

Coffee grounds can be used as compost.

Bã cà phê có thể được dùng làm phân compost.

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget to connect the ground wire.

Đừng quên nối dây tiếp đất.

Ôn tập Lưu sổ

The fabric had pink roses on a white ground.

Tấm vải có họa tiết hoa hồng màu hồng trên nền trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone agreed with me, so I knew I was on firm ground.

Mọi người đều đồng ý với tôi, nên tôi biết mình có cơ sở vững chắc.

Ôn tập Lưu sổ

He is probably on solid ground when he says we need more training.

Có lẽ anh ấy có cơ sở vững chắc khi nói rằng chúng ta cần được đào tạo thêm.

Ôn tập Lưu sổ

Her architectural designs have broken new ground.

Các thiết kế kiến trúc của cô ấy đã mở ra hướng đi mới.

Ôn tập Lưu sổ

His charming smile fell on stony ground with her.

Nụ cười quyến rũ của anh ấy chẳng gây được tác dụng gì với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The peace initiatives have already fallen on stony ground.

Các sáng kiến hòa bình đã không nhận được sự hưởng ứng.

Ôn tập Lưu sổ

We need to rebuild the system from the ground up.

Chúng ta cần xây dựng lại hệ thống từ đầu.

Ôn tập Lưu sổ

He learned about the business from the ground up.

Anh ấy học về công việc kinh doanh từ những điều cơ bản nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Sterling continues to gain ground against the dollar.

Đồng bảng Anh tiếp tục tăng giá so với đồng đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The police car was gaining ground on the suspects.

Xe cảnh sát đang dần đuổi kịp các nghi phạm.

Ôn tập Lưu sổ

They needed to make up ground on their competitors.

Họ cần rút ngắn khoảng cách với các đối thủ cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

Without more money, the movie is unlikely to get off the ground.

Nếu không có thêm tiền, bộ phim khó có thể được khởi động.

Ôn tập Lưu sổ

They are trying to get a new company off the ground.

Họ đang cố đưa một công ty mới đi vào hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

His plan is too costly to ever get off the ground.

Kế hoạch của anh ấy quá tốn kém nên khó có thể thực hiện được.

Ôn tập Lưu sổ

They are not prepared to give ground on tax cuts.

Họ không sẵn sàng nhượng bộ về việc cắt giảm thuế.

Ôn tập Lưu sổ

The Conservatives lost a lot of ground to the Liberal Democrats at the election.

Đảng Bảo thủ đã mất nhiều lợi thế vào tay Đảng Dân chủ Tự do trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

Don't let him persuade you - stand your ground.

Đừng để anh ấy thuyết phục bạn - hãy giữ vững lập trường.

Ôn tập Lưu sổ

She held her ground in the debate.

Cô ấy giữ vững lập trường trong cuộc tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

It is not easy to hold your ground in front of someone with a gun.

Không dễ để giữ vững lập trường trước một người có súng.

Ôn tập Lưu sổ

On the ground, there are hopes that the fighting will soon stop.

Tại thực địa, người ta hy vọng giao tranh sẽ sớm chấm dứt.

Ôn tập Lưu sổ

There's a lot of support for the policy on the ground.

Chính sách này nhận được nhiều sự ủng hộ từ thực tế cơ sở.

Ôn tập Lưu sổ

We decided to meet on neutral ground.

Chúng tôi quyết định gặp nhau ở một địa điểm trung lập.

Ôn tập Lưu sổ

They are fighting the Conservatives on their own ground.

Họ đang đấu với Đảng Bảo thủ ngay trên chính lĩnh vực thế mạnh của đối thủ.

Ôn tập Lưu sổ

When it comes to music, I'm on my own ground.

Khi nói đến âm nhạc, tôi đang ở đúng lĩnh vực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The committee will prepare the ground for next month's meeting.

Ủy ban sẽ chuẩn bị nền tảng cho cuộc họp tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

Early experiments with rockets prepared the ground for space travel.

Những thí nghiệm ban đầu với tên lửa đã đặt nền móng cho du hành vũ trụ.

Ôn tập Lưu sổ

Each time he seemed to be losing the argument, he just shifted his ground.

Mỗi khi có vẻ sắp thua trong tranh luận, anh ấy lại đổi lập trường.

Ôn tập Lưu sổ

This job suits me down to the ground.

Công việc này hoàn toàn phù hợp với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Country life suits me down to the ground!

Cuộc sống miền quê hoàn toàn phù hợp với tôi!

Ôn tập Lưu sổ

I was angry with his blatant attempt to take the moral high ground.

Tôi tức giận trước nỗ lực lộ liễu của anh ấy nhằm tỏ ra mình có lập trường đạo đức cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Customers are thin on the ground at this time of year.

Vào thời điểm này trong năm, khách hàng rất ít.

Ôn tập Lưu sổ

Security officers were thick on the ground during the King’s visit.

Nhân viên an ninh có mặt rất đông trong chuyến thăm của nhà vua.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel burned to the ground.

Khách sạn bị thiêu rụi hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The city was razed to the ground.

Thành phố bị san phẳng hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The rocket crashed a few seconds after it left the ground.

Tên lửa rơi chỉ vài giây sau khi rời mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

He sat down on the ground.

Anh ấy ngồi xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

Her eyes searched the ground.

Đôi mắt cô ấy nhìn dò khắp mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The helicopter burst into flames when it hit the ground.

Chiếc trực thăng bốc cháy khi va xuống mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The plane was so overloaded that it couldn't leave the ground.

Máy bay bị quá tải đến mức không thể cất cánh.

Ôn tập Lưu sổ

The horse pawed the ground impatiently.

Con ngựa sốt ruột cào móng xuống đất.

Ôn tập Lưu sổ

The roots may spread as far below ground as the foliage does above ground.

Rễ cây có thể lan rộng dưới mặt đất xa tương đương với tán lá phía trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The town stands on high ground and is not prone to flooding.

Thị trấn nằm trên vùng đất cao nên không dễ bị ngập lụt.

Ôn tập Lưu sổ

The tunnel goes deep under the ground.

Đường hầm đi sâu dưới lòng đất.

Ôn tập Lưu sổ

The window is just above ground level.

Cửa sổ nằm ngay phía trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

Thunder shook the ground.

Tiếng sấm làm rung chuyển mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

There was a hole in the ground.

Có một cái hố trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The broken branches littered the ground.

Những cành cây gãy nằm vương vãi trên mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

It was buried three metres below ground.

Nó được chôn sâu ba mét dưới mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

Her feet don't reach the ground when she sits down.

Khi ngồi xuống, chân cô ấy không chạm đất.

Ôn tập Lưu sổ

The rope barely reached the ground below.

Sợi dây vừa đủ chạm xuống mặt đất bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The plant grows to about two feet above ground.

Cây này mọc cao khoảng hai feet so với mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The ground fell away to the left of the road.

Mặt đất dốc xuống về phía bên trái con đường.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the animals' food is found at ground level.

Phần lớn thức ăn của các loài vật được tìm thấy ở sát mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

The kids were playing on waste ground near the school.

Bọn trẻ đang chơi trên khu đất bỏ hoang gần trường.

Ôn tập Lưu sổ

This is the site of an ancient burial ground.

Đây là địa điểm của một khu mộ cổ.

Ôn tập Lưu sổ

Many estate workers lived in cottages in the grounds of the castle.

Nhiều công nhân của khu điền trang sống trong các ngôi nhà nhỏ trong khuôn viên lâu đài.

Ôn tập Lưu sổ

She lived in the grounds of the castle.

Cô ấy sống trong khuôn viên lâu đài.

Ôn tập Lưu sổ

The doctor's office is on the grounds of the hospital.

Phòng khám của bác sĩ nằm trong khuôn viên bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

The palace is set in extensive grounds.

Cung điện nằm trong một khuôn viên rộng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The boys were playing in the school grounds after hours.

Các cậu bé đang chơi trong khuôn viên trường sau giờ học.

Ôn tập Lưu sổ

He knew he was on dangerous ground talking about money.

Anh ấy biết mình đang đụng đến một chủ đề nhạy cảm khi nói về tiền bạc.

Ôn tập Lưu sổ

I was on more familiar ground now that we were talking about our own system.

Tôi cảm thấy quen thuộc hơn khi chúng tôi nói về hệ thống của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

I apologize if I'm going over old ground.

Tôi xin lỗi nếu tôi đang nhắc lại chuyện cũ.

Ôn tập Lưu sổ

Legally, we're on very shaky ground.

Về mặt pháp lý, chúng ta đang ở trong một vị thế rất không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Several researchers have published articles covering this ground.

Một số nhà nghiên cứu đã xuất bản các bài viết bao quát lĩnh vực này.

Ôn tập Lưu sổ

We just seem to be going over the same ground that we covered last year.

Có vẻ như chúng ta chỉ đang nhắc lại cùng một vấn đề đã bàn năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Drunkenness at work was sufficient grounds for instant dismissal.

Say rượu tại nơi làm việc là đủ căn cứ để sa thải ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

He resigned from his post on the grounds of ill health.

Ông ấy từ chức vì lý do sức khỏe kém.

Ôn tập Lưu sổ

His evasiveness gave grounds for the suspicion that he knew more than he was saying.

Thái độ né tránh của anh ấy tạo cơ sở cho nghi ngờ rằng anh ấy biết nhiều hơn những gì mình nói.

Ôn tập Lưu sổ

Permission to open a mine was denied on environmental grounds.

Giấy phép mở mỏ đã bị từ chối vì lý do môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

The constable had reasonable grounds for arresting her.

Viên cảnh sát có căn cứ hợp lý để bắt giữ cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The plane was so overloaded it couldn't leave the ground.

Máy bay quá tải đến mức không thể rời mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

Her feet don't reach the ground when she sits down.

Chân cô ấy không chạm đất khi cô ấy ngồi xuống.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the animals' food is found at ground level.

Hầu hết thức ăn của động vật được tìm thấy ở mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

building lots

các lô tòa nhà

Ôn tập Lưu sổ

a parking lot

một bãi đậu xe

Ôn tập Lưu sổ

The doctor's office is on the grounds of the hospital.

Văn phòng bác sĩ nằm trong khuôn viên của bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

I apologize if I'm going over old ground.

Tôi xin lỗi nếu tôi đang đi quá đất cũ.

Ôn tập Lưu sổ

Legally, we're on very shaky ground.

Về mặt pháp lý, chúng ta đang ở trên một mặt đất rất lung lay.

Ôn tập Lưu sổ