underground: Dưới lòng đất, ngầm
Underground là tính từ hoặc danh từ chỉ các hoạt động, công trình hoặc hệ thống nằm dưới mặt đất.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
ground
|
Phiên âm: /ɡraʊnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt đất, khu đất | Ngữ cảnh: Bề mặt trái đất hoặc khu vực |
The children sat on the ground |
Bọn trẻ ngồi trên mặt đất |
| 2 |
Từ:
grounds
|
Phiên âm: /ɡraʊndz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Khu đất, sân vườn; bã (cà phê) | Ngữ cảnh: Các khu vực hoặc phần còn lại sau khi pha |
The school grounds are very large |
Khuôn viên trường học rất rộng |
| 3 |
Từ:
grounded
|
Phiên âm: /ˈɡraʊndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có cơ sở, vững vàng | Ngữ cảnh: Chỉ sự chín chắn, thực tế |
She is very grounded and practical |
Cô ấy rất thực tế và vững vàng |
| 4 |
Từ:
grounding
|
Phiên âm: /ˈɡraʊndɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nền tảng, kiến thức cơ bản | Ngữ cảnh: Kiến thức nền tảng trong lĩnh vực nào đó |
He has a good grounding in math |
Anh ấy có nền tảng tốt về toán học |
| 5 |
Từ:
underground
|
Phiên âm: /ˈʌndərɡraʊnd/ | Loại từ: Tính từ/Danh từ | Nghĩa: Ngầm, dưới đất | Ngữ cảnh: Nằm dưới mặt đất; hệ thống tàu điện ngầm |
The underground station is nearby |
Ga tàu điện ngầm ở gần đây |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
an underground bunker/tunnel một boongke / đường hầm dưới lòng đất |
một boongke / đường hầm dưới lòng đất | Lưu sổ câu |
| 2 |
underground parking bãi đậu xe ngầm |
bãi đậu xe ngầm | Lưu sổ câu |
| 3 |
an underground car park bãi đậu xe ngầm |
bãi đậu xe ngầm | Lưu sổ câu |
| 4 |
underground passages/caves/streams lối đi / hang động / suối ngầm |
lối đi / hang động / suối ngầm | Lưu sổ câu |
| 5 |
underground cables cáp ngầm |
cáp ngầm | Lưu sổ câu |
| 6 |
They carried out a series of underground nuclear tests. Họ đã thực hiện một loạt vụ thử hạt nhân dưới lòng đất. |
Họ đã thực hiện một loạt vụ thử hạt nhân dưới lòng đất. | Lưu sổ câu |
| 7 |
an underground resistance movement một phong trào kháng chiến ngầm |
một phong trào kháng chiến ngầm | Lưu sổ câu |
| 8 |
The changes will affect all workers, whether underground or legal. Những thay đổi sẽ ảnh hưởng đến tất cả người lao động, cho dù hoạt động ngầm hay hợp pháp. |
Những thay đổi sẽ ảnh hưởng đến tất cả người lao động, cho dù hoạt động ngầm hay hợp pháp. | Lưu sổ câu |
| 9 |
The party was originally formed as an underground organization in 1987. Ban đầu đảng được thành lập như một tổ chức ngầm vào năm 1987. |
Ban đầu đảng được thành lập như một tổ chức ngầm vào năm 1987. | Lưu sổ câu |