| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
night
|
Phiên âm: /naɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ban đêm | Ngữ cảnh: Thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc |
Ví dụ: We stayed up late into the night
Chúng tôi thức suốt đêm |
Chúng tôi thức suốt đêm |
| 2 |
2
night
|
Phiên âm: /naɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ban đêm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì xảy ra vào ban đêm |
Ví dụ: The night sky was filled with stars
Bầu trời đêm đầy sao |
Bầu trời đêm đầy sao |
| 3 |
3
nightly
|
Phiên âm: /ˈnaɪtli/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Hàng đêm, mỗi đêm | Ngữ cảnh: Diễn ra hoặc xảy ra vào mỗi buổi tối |
Ví dụ: He goes for a nightly walk
Anh ấy đi bộ mỗi tối |
Anh ấy đi bộ mỗi tối |
| 4 |
4
night-time
|
Phiên âm: /ˈnaɪtˌtaɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời gian ban đêm | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian từ khi trời tối cho đến sáng |
Ví dụ: Night-time is often quiet and peaceful
Thời gian ban đêm thường yên tĩnh và bình yên |
Thời gian ban đêm thường yên tĩnh và bình yên |
| 5 |
5
good night
|
Phiên âm: /ɡʊd naɪt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chúc ngủ ngon | Ngữ cảnh: Lời chúc khi ai đó chuẩn bị đi ngủ |
Ví dụ: I’ll see you tomorrow, good night!
Tôi sẽ gặp bạn ngày mai, chúc ngủ ngon! |
Tôi sẽ gặp bạn ngày mai, chúc ngủ ngon! |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||