Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

glove compartment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ glove compartment trong tiếng Anh

glove compartment /ɡlʌv kəmˈpɑːtmənt/
- (n) : ngăn để đồ linh tinh trong khoang lái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

glove compartment: Hộc để đồ trước (n)

Glove compartment là hộc chứa nhỏ trước ghế phụ (ban đầu để găng tay).

  • He opened the glove compartment. (Anh ấy mở hộc để đồ.)
  • The glove compartment holds documents. (Hộc để đồ chứa giấy tờ.)
  • She found a map in the glove compartment. (Cô ấy tìm thấy bản đồ trong hộc để đồ.)

Bảng biến thể từ "glove compartment"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: glove
Phiên âm: /ɡlʌv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Găng tay Ngữ cảnh: Vật dụng bảo vệ hoặc giữ ấm tay She put on her gloves before going out
Cô ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài
2 Từ: gloves
Phiên âm: /ɡlʌvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Đôi găng tay Ngữ cảnh: Hai chiếc găng đi kèm nhau He bought a pair of gloves
Anh ấy mua một đôi găng tay
3 Từ: boxing gloves
Phiên âm: /ˈbɑːksɪŋ ɡlʌvz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Găng tay đấm bốc Ngữ cảnh: Dụng cụ trong môn quyền anh The boxer wore red boxing gloves
Võ sĩ mang găng tay đấm bốc màu đỏ
4 Từ: glove compartment
Phiên âm: /ɡlʌv kəmˈpɑːrtmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hộc để đồ trong xe hơi Ngữ cảnh: Ngăn chứa nhỏ trong ô tô The map is in the glove compartment
Bản đồ ở trong hộc để đồ xe

Từ đồng nghĩa "glove compartment"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "glove compartment"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!