Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

glimpsing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ glimpsing trong tiếng Anh

glimpsing /ˈɡlɪmpsɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang thoáng thấy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "glimpsing"

1 glimpse
Phiên âm: /ɡlɪmps/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái nhìn thoáng Ngữ cảnh: Dùng khi thấy trong chốc lát

Ví dụ:

I caught a glimpse of her

Tôi thoáng thấy cô ấy

2 glimpse
Phiên âm: /ɡlɪmps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn trong thời gian ngắn

Ví dụ:

He glimpsed the future

Anh ấy thoáng thấy tương lai

3 glimpsing
Phiên âm: /ˈɡlɪmpsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Glimpsing success motivates him

Thoáng thấy thành công thúc đẩy anh ấy

4 glimpsed
Phiên âm: /ɡlɪmpst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She glimpsed the answer

Cô ấy thoáng thấy đáp án

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!