| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
glimpse
|
Phiên âm: /ɡlɪmps/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái nhìn thoáng | Ngữ cảnh: Dùng khi thấy trong chốc lát |
Ví dụ: I caught a glimpse of her
Tôi thoáng thấy cô ấy |
Tôi thoáng thấy cô ấy |
| 2 |
2
glimpse
|
Phiên âm: /ɡlɪmps/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thoáng thấy | Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn trong thời gian ngắn |
Ví dụ: He glimpsed the future
Anh ấy thoáng thấy tương lai |
Anh ấy thoáng thấy tương lai |
| 3 |
3
glimpsing
|
Phiên âm: /ˈɡlɪmpsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang thoáng thấy | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Glimpsing success motivates him
Thoáng thấy thành công thúc đẩy anh ấy |
Thoáng thấy thành công thúc đẩy anh ấy |
| 4 |
4
glimpsed
|
Phiên âm: /ɡlɪmpst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã thoáng thấy | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: She glimpsed the answer
Cô ấy thoáng thấy đáp án |
Cô ấy thoáng thấy đáp án |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||