Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

glimpse là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ glimpse trong tiếng Anh

glimpse /ɡlɪmps/
- adverb : nhìn thoáng qua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

glimpse: Cái nhìn thoáng qua; nhìn lướt

Glimpse là danh từ chỉ cái nhìn ngắn; là động từ nghĩa là nhìn thấy nhanh chóng, không rõ ràng.

  • I caught a glimpse of the celebrity. (Tôi thoáng thấy người nổi tiếng.)
  • She glimpsed the mountains through the clouds. (Cô ấy thoáng nhìn thấy núi qua mây.)
  • This book offers a glimpse into ancient life. (Cuốn sách mang đến cái nhìn thoáng qua về cuộc sống cổ xưa.)

Bảng biến thể từ "glimpse"

1 glimpse
Phiên âm: /ɡlɪmps/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái nhìn thoáng Ngữ cảnh: Dùng khi thấy trong chốc lát

Ví dụ:

I caught a glimpse of her

Tôi thoáng thấy cô ấy

2 glimpse
Phiên âm: /ɡlɪmps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn trong thời gian ngắn

Ví dụ:

He glimpsed the future

Anh ấy thoáng thấy tương lai

3 glimpsing
Phiên âm: /ˈɡlɪmpsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Glimpsing success motivates him

Thoáng thấy thành công thúc đẩy anh ấy

4 glimpsed
Phiên âm: /ɡlɪmpst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã thoáng thấy Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She glimpsed the answer

Cô ấy thoáng thấy đáp án

Danh sách câu ví dụ:

He caught a glimpse of her in the crowd.

Anh ấy thoáng nhìn thấy cô ấy trong đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

I came up on deck to get my first glimpse of the island.

Tôi lên boong để nhìn thấy hòn đảo lần đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Fans crowded the street outside waiting for a glimpse of their hero.

Người hâm mộ chen chúc ngoài phố chờ được nhìn thấy thoáng qua thần tượng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I just got a glimpse at the baby, but she was very cute.

Tôi chỉ nhìn thoáng qua em bé, nhưng bé rất dễ thương.

Ôn tập Lưu sổ

The programme gives us a rare glimpse of a great artist at work.

Chương trình cho chúng ta cái nhìn hiếm hoi về một nghệ sĩ lớn khi đang làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

Take a glimpse into the future of rail travel.

Hãy nhìn thoáng vào tương lai của du lịch đường sắt.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition offers a fascinating glimpse at life beneath the waves.

Triển lãm mang đến cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống dưới làn sóng.

Ôn tập Lưu sổ

Later, we caught our first glimpse of the sea.

Sau đó, chúng tôi lần đầu thoáng nhìn thấy biển.

Ôn tập Lưu sổ

They caught occasional glimpses of great birds circling.

Thỉnh thoảng họ thoáng thấy những con chim lớn bay lượn.

Ôn tập Lưu sổ

This was my first tantalizing glimpse of the islands.

Đây là cái nhìn thoáng qua đầu tiên đầy hấp dẫn của tôi về các hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of people had gathered, hoping to catch a glimpse of the Queen.

Hàng nghìn người đã tụ tập, hy vọng được nhìn thấy thoáng qua Nữ hoàng.

Ôn tập Lưu sổ

We got just a brief glimpse of the car as it rushed by.

Chúng tôi chỉ thoáng nhìn thấy chiếc xe khi nó lao qua.

Ôn tập Lưu sổ

We only had a fleeting glimpse of the sun all day.

Cả ngày chúng tôi chỉ thoáng thấy mặt trời trong chốc lát.

Ôn tập Lưu sổ

She got a glimpse of a very different way of life.

Cô ấy thoáng thấy một lối sống rất khác.

Ôn tập Lưu sổ

That smile afforded her a brief glimpse of the other side of Adam Burns.

Nụ cười đó cho cô ấy thoáng thấy một mặt khác của Adam Burns.

Ôn tập Lưu sổ

This scene may give a rare glimpse of Charles's personal style as king.

Cảnh này có thể cho thấy một cái nhìn hiếm hoi về phong cách cá nhân của Charles với tư cách là vua.

Ôn tập Lưu sổ

Here, have a look at this.

Này, hãy xem cái này đi.

Ôn tập Lưu sổ

She stole a glance at her watch.

Cô ấy liếc nhanh nhìn đồng hồ.

Ôn tập Lưu sổ

She gave the officer a blank stare and shrugged her shoulders.

Cô ấy nhìn viên sĩ quan bằng ánh mắt trống rỗng rồi nhún vai.

Ôn tập Lưu sổ

She fixed her questioner with a hostile glare.

Cô ấy nhìn chằm chằm người hỏi bằng ánh mắt thù địch.

Ôn tập Lưu sổ

I only had a glimpse of the fax; I'll read it properly now.

Tôi chỉ nhìn thoáng qua bản fax; bây giờ tôi sẽ đọc kỹ.

Ôn tập Lưu sổ