Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gives là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gives trong tiếng Anh

gives /ɡɪvz/
- Động từ : Cho

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gives"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: give
Phiên âm: /ɡɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho; đưa Ngữ cảnh: Dùng khi chuyển vật/điều gì đó cho ai Please give me the book
Làm ơn đưa tôi cuốn sách
2 Từ: gives
Phiên âm: /ɡɪvz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại She gives good advice
Cô ấy cho lời khuyên tốt
3 Từ: gave
Phiên âm: /ɡeɪv/ Loại từ: Động từ (quá khứ bất quy tắc) Nghĩa: Đã cho; đã đưa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cho xảy ra trong quá khứ She gave him a gift
Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà
4 Từ: giving
Phiên âm: /ˈɡɪvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hào phóng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách He is a giving person
Anh ấy là người hào phóng
5 Từ: given
Phiên âm: /ˈɡɪvən/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Đã cho; xét theo Ngữ cảnh: Dùng trong cấu trúc cố định Given the situation, we left
Xét theo tình huống, chúng tôi rời đi
6 Từ: giver
Phiên âm: /ˈɡɪvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người cho Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng It is better to be a giver
Tốt hơn là trở thành người cho đi

Từ đồng nghĩa "gives"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "gives"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!