Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

christian name là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ christian name trong tiếng Anh

christian name /ˈkrɪstʃən neɪm/
- (n) : tên thánh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

christian name: Tên thánh; tên riêng (trong Kitô giáo)

Christian name thường là tên được đặt khi rửa tội trong đạo Kitô, cũng có nghĩa là tên riêng.

  • Her Christian name is Mary. (Tên thánh của cô là Mary.)
  • He was asked to write his Christian name on the form. (Anh được yêu cầu ghi tên riêng vào mẫu.)
  • Many people use their Christian name in everyday life. (Nhiều người dùng tên thánh trong đời sống hàng ngày.)

Bảng biến thể từ "christian name"

1 Christian name
Phiên âm: /ˈkrɪstʃən neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên thánh; tên gọi (tên riêng) Ngữ cảnh: Dùng truyền thống/Anh-Anh

Ví dụ:

His Christian name is John

Tên thánh/tên gọi của anh ấy là John

2 given name
Phiên âm: /ˈɡɪvn neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên riêng Ngữ cảnh: Cách nói hiện đại

Ví dụ:

Her given name is Anna

Tên riêng của cô ấy là Anna

3 baptismal name
Phiên âm: /bæpˈtɪzməl neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên rửa tội Ngữ cảnh: Dùng tôn giáo

Ví dụ:

He received a baptismal name

Anh ấy nhận tên rửa tội

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!