Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

baptismal name là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ baptismal name trong tiếng Anh

baptismal name /bæpˈtɪzməl neɪm/
- Cụm danh từ : Tên rửa tội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "baptismal name"

1 Christian name
Phiên âm: /ˈkrɪstʃən neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên thánh; tên gọi (tên riêng) Ngữ cảnh: Dùng truyền thống/Anh-Anh

Ví dụ:

His Christian name is John

Tên thánh/tên gọi của anh ấy là John

2 given name
Phiên âm: /ˈɡɪvn neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên riêng Ngữ cảnh: Cách nói hiện đại

Ví dụ:

Her given name is Anna

Tên riêng của cô ấy là Anna

3 baptismal name
Phiên âm: /bæpˈtɪzməl neɪm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tên rửa tội Ngữ cảnh: Dùng tôn giáo

Ví dụ:

He received a baptismal name

Anh ấy nhận tên rửa tội

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!