Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gifting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gifting trong tiếng Anh

gifting /ˈɡɪftɪŋ/
- Danh từ/V-ing : Việc tặng quà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gifting"

1 gift
Phiên âm: /ɡɪft/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món quà; tài năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quà tặng hoặc năng khiếu bẩm sinh

Ví dụ:

She has a gift for music

Cô ấy có năng khiếu âm nhạc

2 gift
Phiên âm: /ɡɪft/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tặng Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó món quà

Ví dụ:

He gifted her a book

Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách

3 gifted
Phiên âm: /ˈɡɪftɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có năng khiếu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có tài năng đặc biệt

Ví dụ:

She is a gifted student

Cô ấy là học sinh có năng khiếu

4 gifting
Phiên âm: /ˈɡɪftɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc tặng quà Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh/pháp lý

Ví dụ:

Corporate gifting is common

Việc tặng quà doanh nghiệp rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!