Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gift là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gift trong tiếng Anh

gift /ɡɪft/
- (n) : quà tặng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gift: Quà tặng

Gift là món quà hoặc tài sản được tặng cho ai đó trong dịp đặc biệt hoặc đơn giản là để bày tỏ tình cảm.

  • She received a lovely gift for her birthday. (Cô ấy nhận được một món quà xinh xắn vào sinh nhật.)
  • He gave her a gift as a token of appreciation for her help. (Anh ấy tặng cô ấy một món quà như một lời cảm ơn vì sự giúp đỡ của cô.)
  • The gift was beautifully wrapped with a bow on top. (Món quà được gói cẩn thận với một chiếc nơ trên đầu.)

Bảng biến thể từ "gift"

1 gift
Phiên âm: /ɡɪft/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món quà; tài năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quà tặng hoặc năng khiếu bẩm sinh

Ví dụ:

She has a gift for music

Cô ấy có năng khiếu âm nhạc

2 gift
Phiên âm: /ɡɪft/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tặng Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó món quà

Ví dụ:

He gifted her a book

Anh ấy tặng cô ấy một cuốn sách

3 gifted
Phiên âm: /ˈɡɪftɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có năng khiếu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có tài năng đặc biệt

Ví dụ:

She is a gifted student

Cô ấy là học sinh có năng khiếu

4 gifting
Phiên âm: /ˈɡɪftɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc tặng quà Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh/pháp lý

Ví dụ:

Corporate gifting is common

Việc tặng quà doanh nghiệp rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

Never look a gift horse in the mouth.

Đừng soi mói quà được tặng.

Ôn tập Lưu sổ

The heart of the giver makes the gift dear and precious.

Tấm lòng người tặng làm cho món quà trở nên quý giá.

Ôn tập Lưu sổ

That goal was a gift!

Bàn thắng đó đúng là món quà trời cho!

Ôn tập Lưu sổ

Take this gift as a pledge of our friendship.

Hãy nhận món quà này như lời minh chứng cho tình bạn của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

All the children will receive a small gift.

Tất cả trẻ em sẽ nhận được một món quà nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

There's a little gift shop around the corner.

Có một cửa hàng quà lưu niệm nhỏ ở góc kia.

Ôn tập Lưu sổ

It is a gift for my brother.

Đó là quà cho anh/em trai tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Where can I find the gift shop?

Tôi có thể tìm cửa hàng quà lưu niệm ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

He seemed to have the gift of prophecy.

Anh ấy dường như có khả năng tiên tri.

Ôn tập Lưu sổ

Nora has a gift for singing.

Nora có năng khiếu ca hát.

Ôn tập Lưu sổ

Shall I take a gift to my host family?

Tôi có nên mang quà cho gia đình chủ nhà không?

Ôn tập Lưu sổ

What is a good gift for Tracy?

Món quà nào phù hợp cho Tracy?

Ôn tập Lưu sổ

She gave me an unusual gift.

Cô ấy tặng tôi một món quà необы.

Ôn tập Lưu sổ

A sweet and lovely gift to my favorite teacher.

Một món quà ngọt ngào và đáng yêu dành tặng thầy/cô yêu quý của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He has a gift for poetry.

Anh ấy có năng khiếu làm thơ.

Ôn tập Lưu sổ

Love is, above all, the gift of oneself.

Tình yêu trên hết là sự trao tặng chính bản thân mình.

Ôn tập Lưu sổ

Where is the gift shop?

Cửa hàng quà lưu niệm ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

The watch was a gift from my mother.

Chiếc đồng hồ là quà của mẹ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She received a gift as recompense.

Cô ấy nhận được một món quà như sự bồi thường.

Ôn tập Lưu sổ

Shall I take my host family a gift?

Tôi có nên mang quà cho gia đình chủ nhà không?

Ôn tập Lưu sổ

Love is always my gift to you. Happy Birthday!

Tình yêu luôn là món quà anh dành cho em. Chúc mừng sinh nhật!

Ôn tập Lưu sổ

I neglected to bring a gift.

Tôi đã quên mang quà.

Ôn tập Lưu sổ

The earrings were a gift from my aunt.

Đôi bông tai là quà của dì tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for your generous gift.

Cảm ơn bạn về món quà hào phóng.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want to accept the gift from him.

Tôi không muốn nhận quà từ anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for your gift.

Cảm ơn bạn về món quà.

Ôn tập Lưu sổ

She has a gift for parody.

Cô ấy có năng khiếu bắt chước/chế giễu.

Ôn tập Lưu sổ

I bought this gift today.

Tôi đã mua món quà này hôm nay.

Ôn tập Lưu sổ

I've always been able to learn languages easily; it's a gift.

Tôi luôn học ngoại ngữ dễ dàng; đó là năng khiếu.

Ôn tập Lưu sổ

They exchanged gifts after the ceremony.

Họ trao đổi quà tặng sau buổi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

She bought him a birthday gift.

Cô ấy mua cho anh ấy một món quà sinh nhật.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for your generous gift.

Cảm ơn bạn vì món quà hào phóng.

Ôn tập Lưu sổ

The watch was a gift from my mother.

Chiếc đồng hồ là món quà từ mẹ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Every reader will receive a free gift.

Mỗi độc giả sẽ nhận được một món quà miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ

This dinner is my gift to you.

Bữa tối này là món quà tôi dành cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They brought gifts of toys for the children.

Họ mang những món đồ chơi làm quà cho bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The family made a gift of his paintings to the gallery.

Gia đình đã tặng các bức tranh của ông ấy cho phòng trưng bày.

Ôn tập Lưu sổ

She gave me the book as a gift.

Cô ấy tặng tôi cuốn sách như một món quà.

Ôn tập Lưu sổ

She can pick up a tune instantly on the piano. It's a gift.

Cô ấy có thể chơi lại một giai điệu ngay lập tức trên piano. Đó là một năng khiếu.

Ôn tập Lưu sổ

He knew from an early age that he had a special gift.

Anh ấy biết từ khi còn nhỏ rằng mình có một năng khiếu đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

She showed a natural gift for comedy.

Cô ấy thể hiện năng khiếu bẩm sinh về hài kịch.

Ôn tập Lưu sổ

He has a gift for making friends easily.

Anh ấy có tài kết bạn rất dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

His great gifts as a teacher were widely recognized.

Những tài năng lớn của ông ấy với tư cách là một giáo viên được công nhận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Their second goal was an absolute gift.

Bàn thắng thứ hai của họ đúng là một món quà trời cho.

Ôn tập Lưu sổ

At £500, it's a gift.

Với giá 500 bảng Anh, món đó rẻ như cho.

Ôn tập Lưu sổ

Joe’s got the gift of the gab - he can sell anything.

Joe có tài ăn nói - anh ấy có thể bán bất cứ thứ gì.

Ôn tập Lưu sổ

He seems to think he's God's gift to women.

Anh ta có vẻ nghĩ mình là món quà của Chúa dành cho phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

I’m never one to look a gift horse in the mouth.

Tôi không bao giờ là người chê bai món quà mình được nhận.

Ôn tập Lưu sổ

Her parents brought a set of spoons as a gift.

Bố mẹ cô ấy mang đến một bộ thìa làm quà.

Ôn tập Lưu sổ

Here are ten great gift ideas for your friends.

Dưới đây là mười ý tưởng quà tặng tuyệt vời cho bạn bè của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Please accept this small gift.

Xin hãy nhận món quà nhỏ này.

Ôn tập Lưu sổ

She received lavish gifts of clothes and perfume.

Cô ấy nhận được những món quà xa hoa gồm quần áo và nước hoa.

Ôn tập Lưu sổ

These little boxes make perfect hostess gifts.

Những chiếc hộp nhỏ này rất phù hợp làm quà tặng cho chủ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

They gave each other gifts at Christmas.

Họ tặng quà cho nhau vào dịp Giáng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

She bought a gift set of shampoo, soap, and hand cream.

Cô ấy mua một bộ quà tặng gồm dầu gội, xà phòng và kem dưỡng tay.

Ôn tập Lưu sổ

The article discusses the problem of what to do with unwanted gifts.

Bài viết bàn về vấn đề nên làm gì với những món quà không mong muốn.

Ôn tập Lưu sổ

The party was originally funded by a gift of £50,000 from a top motor manufacturer.

Đảng này ban đầu được tài trợ bằng khoản tặng 50.000 bảng Anh từ một nhà sản xuất ô tô hàng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She can pick up a tune instantly on the piano. It's a gift.

Cô ấy có thể bắt một giai điệu ngay lập tức trên piano. Đó là một món quà.

Ôn tập Lưu sổ

At £500 it's a gift.

Với giá £ 500, đó là một món quà.

Ôn tập Lưu sổ

He seems to think he's God's gift to women.

Anh ấy dường như nghĩ rằng mình là món quà của Chúa dành cho phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ