Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

genuineness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ genuineness trong tiếng Anh

genuineness /ˈdʒenjuɪnnəs/
- Danh từ : Sự chân thành, tính xác thực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "genuineness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: genuinely
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật sự, chân thành Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc cảm xúc thật I was genuinely happy to see her
Tôi thật sự vui khi gặp lại cô ấy
2 Từ: genuine
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thật, chính hãng; chân thành Ngữ cảnh: Mô tả điều gì là thật hoặc cảm xúc thật lòng This watch is made of genuine gold
Chiếc đồng hồ này được làm từ vàng thật
3 Từ: genuineness
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chân thành, tính xác thực Ngữ cảnh: Tính chất của việc thật sự, không giả Her genuineness impressed everyone
Sự chân thành của cô ấy gây ấn tượng với mọi người

Từ đồng nghĩa "genuineness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "genuineness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!