Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

genuine là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ genuine trong tiếng Anh

genuine /ˈdʒenjuɪn/
- (adj) : thành thật, chân thật; xác thực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

genuine: Chân thật, thật sự

Genuine mô tả điều gì đó thật sự, không giả dối hoặc giả mạo.

  • She gave a genuine smile when she saw her old friend again. (Cô ấy mỉm cười chân thành khi gặp lại người bạn cũ.)
  • He has a genuine interest in helping others. (Anh ấy có sự quan tâm chân thành trong việc giúp đỡ người khác.)
  • The watch is made of genuine leather and fine craftsmanship. (Chiếc đồng hồ được làm từ da thật và có tay nghề chế tác tinh xảo.)

Bảng biến thể từ "genuine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: genuinely
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật sự, chân thành Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc cảm xúc thật I was genuinely happy to see her
Tôi thật sự vui khi gặp lại cô ấy
2 Từ: genuine
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thật, chính hãng; chân thành Ngữ cảnh: Mô tả điều gì là thật hoặc cảm xúc thật lòng This watch is made of genuine gold
Chiếc đồng hồ này được làm từ vàng thật
3 Từ: genuineness
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chân thành, tính xác thực Ngữ cảnh: Tính chất của việc thật sự, không giả Her genuineness impressed everyone
Sự chân thành của cô ấy gây ấn tượng với mọi người

Từ đồng nghĩa "genuine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "genuine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Sincerity, a deep genuine, heartfelt sincerity, is a trait of true and noble manhood.

Sự chân thành — chân thành sâu sắc và xuất phát từ trái tim — là phẩm chất của người đàn ông cao quý.

Lưu sổ câu

2

Only genuine refugees can apply for asylum.

Chỉ những người tị nạn thực sự mới có thể xin tị nạn.

Lưu sổ câu

3

This medal is made of genuine gold.

Huy chương này được làm bằng vàng thật.

Lưu sổ câu

4

Her laugh was far too hearty to be genuine.

Tiếng cười của cô ấy quá gượng gạo để là thật lòng.

Lưu sổ câu

5

Is the painting a genuine Picasso?

Bức tranh này có phải là Picasso chính hãng không?

Lưu sổ câu

6

Her love for him was genuine.

Tình yêu của cô dành cho anh là chân thành.

Lưu sổ câu

7

This ring is genuine gold.

Chiếc nhẫn này là vàng thật.

Lưu sổ câu

8

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được coi là xác thực.

Lưu sổ câu

9

He can distinguish a genuine antique from a reproduction.

Anh ấy có thể phân biệt đồ cổ thật với đồ sao chép.

Lưu sổ câu

10

He says it's genuine, but we think otherwise.

Anh ta nói là hàng thật, nhưng chúng tôi nghĩ khác.

Lưu sổ câu

11

The government divides asylum-seekers into economic migrants and genuine refugees.

Chính phủ phân loại người xin tị nạn thành người di cư kinh tế và người tị nạn thực sự.

Lưu sổ câu

12

There was a risk of genuine refugees being returned to Vietnam.

Có nguy cơ những người tị nạn thực sự bị trả về Việt Nam.

Lưu sổ câu

13

In an indiscreet moment, the president let his genuine opinions be known.

Trong lúc sơ suất, tổng thống đã để lộ quan điểm thật của mình.

Lưu sổ câu

14

The reforms are motivated by a genuine concern for the disabled.

Các cải cách xuất phát từ sự quan tâm chân thành đến người khuyết tật.

Lưu sổ câu

15

If it is a genuine Michelangelo drawing, it will sell for millions.

Nếu đó là bản vẽ Michelangelo chính gốc, nó sẽ bán được hàng triệu đô.

Lưu sổ câu

16

He'll be remembered with genuine affection.

Anh ấy sẽ được nhớ đến với tình cảm chân thành.

Lưu sổ câu

17

There was genuine joy in this room.

Căn phòng tràn ngập niềm vui thực sự.

Lưu sổ câu

18

He made a genuine attempt to improve conditions.

Anh ấy đã nỗ lực thực sự để cải thiện tình hình.

Lưu sổ câu

19

They are living in genuine hardship.

Họ đang sống trong cảnh khó khăn thực sự.

Lưu sổ câu

20

The document is genuine, I can assure you.

Tôi đảm bảo với bạn, tài liệu này là thật.

Lưu sổ câu

21

He palmed off the painting as a genuine Cezanne.

Anh ta đánh tráo bức tranh thành một Cezanne chính gốc.

Lưu sổ câu

22

They're convinced the picture is genuine.

Họ tin chắc bức tranh là thật.

Lưu sổ câu

23

He has demonstrated a genuine interest in the project.

Anh ấy đã thể hiện sự quan tâm chân thành đến dự án.

Lưu sổ câu

24

Fake designer watches are sold at a fraction of the price of the genuine article.

Đồng hồ hàng hiệu giả được bán với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với hàng thật.

Lưu sổ câu

25

A number of forged works of art have been sold as genuine.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật giả mạo đã được bán như hàng thật.

Lưu sổ câu

26

Some people will complain even if they have no genuine grievance.

Một số người vẫn phàn nàn dù không có lý do chính đáng.

Lưu sổ câu

27

On further examination it was found that the signature was not genuine.

Sau khi kiểm tra thêm, người ta phát hiện chữ ký không phải thật.

Lưu sổ câu

28

Is the painting a genuine Picasso?

Bức tranh này có phải là một tác phẩm Picasso thật không?

Lưu sổ câu

29

She is a genuine contender for the title.

Cô ấy là một ứng viên thực sự cho danh hiệu này.

Lưu sổ câu

30

The document is not considered genuine.

Tài liệu này không được xem là thật.

Lưu sổ câu

31

She always showed genuine concern for others.

Cô ấy luôn thể hiện sự quan tâm chân thành đến người khác.

Lưu sổ câu

32

He came across as a very genuine person.

Anh ấy tạo cảm giác là một người rất chân thật.

Lưu sổ câu

33

His offer sounded genuine enough.

Lời đề nghị của anh ấy nghe có vẻ đủ chân thành.

Lưu sổ câu

34

I'm convinced she is absolutely genuine.

Tôi tin chắc rằng cô ấy hoàn toàn chân thật.

Lưu sổ câu

35

I'm convinced she is absolutely genuine.

Tôi tin rằng cô ấy hoàn toàn là người thật.

Lưu sổ câu